glyceria

glyceria

A gardener plants glyceria along the edge of a small pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cỏ manna (glyceria): Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ sốngvùng đất ẩm ướt, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm cảnh. Từ "glyceria" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Glyceria một chi cỏ thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước.)
  • (Nông dân đôi khi trồng glyceria để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glyceria fluitans": Một loài cụ thể trong chi glyceria, thường được gọi là "cỏ manna nổi", mọcao hồ.

    • Glyceria fluitans is known for its sweet seeds that attract waterfowl. (Glyceria fluitans nổi tiếng với hạt ngọt thu hút các loài chim nước.)
  • "Glyceria maxima": Một loài glyceria lớn, thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn nước.

    • Glyceria maxima can grow up to 2 meters tall in marshy areas. (Glyceria maxima có thể cao tới 2 métcác khu vực đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi glyceria.
    • The glycerian habitat supports diverse aquatic life. (Môi trường sống của glyceria hỗ trợ sự đa dạng sinh vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Manna grass: Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài cỏ trong chi glyceria.
    • Manna grass is another name for glyceria. (Cỏ manna tên gọi khác của glyceria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "glyceria" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glyceria" do từ này mang tính chuyên ngành.