gnose

Học thuật
Thân thiện
gnose

Une personne étudie la gnose dans un livre ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngộ đạo: "gnose" là một thuật ngữ triết học tôn giáo chỉ sự hiểu biết trực giác, sâu sắc về các chântâm linh hoặc thần thánh, thường đạt được thông qua trải nghiệm cá nhân hơn làtrí hay giáo điều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gnose est un concept important dans certaines traditions mystiques. (Sự ngộ đạomột khái niệm quan trọng trong một số truyền thống thần bí.)
    • Il cherchait la gnose plutôt que le simple savoir intellectuel. (Anh ấy tìm kiếm sự ngộ đạo hơn là kiến thức thuần túy trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accéder à la gnose": đạt tới sự ngộ đạo.

    • Le but de la méditation est d'accéder à la gnose. (Mục đích của thiền địnhđạt tới sự ngộ đạo.)
  • "une expérience de gnose": một trải nghiệm ngộ đạo.

    • Il a décrit sa vision comme une véritable expérience de gnose. (Anh ấy mô tả tầm nhìn của mình như một trải nghiệm ngộ đạo thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnostique (adj, n): (thuộc về) ngộ đạo; người theo thuyết ngộ đạo.

    • Les textes gnostiques sont très complexes. (Các văn bản ngộ đạo rất phức tạp.)
  • Gnosticisme (n): thuyết ngộ đạo, chủ nghĩa ngộ đạo.

    • Le gnosticisme était un courant de pensée important aux premiers siècles du christianisme. (Thuyết ngộ đạomột trào lưu tư tưởng quan trọng trong những thế kỷ đầu của đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Connaissance intuitive: hiểu biết trực giác.
  • Illumination: sự giác ngộ, khai sáng.
  • Sagesse intérieure: trí tuệ nội tại.
Lưu ý
  • Từ "gnose" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc nghiên cứu tâm linh. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
gnose

Une personne étudie la gnose dans un livre ancien.

danh từ giống cái
  1. sự ngộ đạo