nous
/naus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ nhân xưng (Pronom personnel):
- Chúng tôi, chúng ta, chúng mình: Đại từ chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều, dùng để chỉ một nhóm người bao gồm cả người nói.
- Ta: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức, thay cho "tôi" để thể hiện sự khiêm tốn hoặc uy quyền.
- Đằng ấy, chú mình, cậu... (ngôi thứ hai): Trong lối nói thân mật, đôi khi dùng để thay thế cho "tu" hoặc "vous" (ngôi thứ hai), mang sắc thái trìu mến, thân thiết hoặc hơi trịch thượng.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Từ "chúng tôi", từ "chúng ta": Bản thân từ "nous" khi được dùng như một danh từ để chỉ chính khái niệm hoặc âm thanh của từ đó.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ):
- Nous partons en vacances demain. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào ngày mai.)
- Nous, soussignés, déclarons... (Chúng tôi, những người ký tên dưới đây, tuyên bố...)
- Alors, nous sommes toujours fâché ? (Thế nào, đằng ấy vẫn còn giận à?) - (dùng thay cho "tu").
- Danh từ:
- Le "nous" de majesté est utilisé par les rois. (Từ "chúng ta" uy nghi được các vị vua sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nous" de majesté / "nous" de modestie: "Nous" uy nghi / "nous" khiêm tốn. Đây là cách dùng trang trọng, thường thấy trong các văn bản chính thức hoặc của người có chức vụ.
- Dans cette décision, nous avons pesé le pour et le contre. (Trong quyết định này, chúng tôi (ta) đã cân nhắc kỹ lưỡng.)
- "à nous": Của chúng tôi, thuộc về chúng tôi.
- Cette victoire est à nous ! (Chiến thắng này là của chúng ta!)
- "entre nous": Giữa chúng ta với nhau (thường hàm ý bí mật, riêng tư).
- Entre nous, je pense qu'il a tort. (Nói riêng giữa chúng ta, tôi nghĩ anh ấy sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Nous autres: Chúng tôi, về phần chúng tôi (nhấn mạnh sự tách biệt hoặc đối lập với nhóm khác).
- Vous autres, les jeunes, vous ne comprenez pas. Nous autres, les anciens... (Các bạn, những người trẻ, các bạn không hiểu đâu. Còn chúng tôi, những người đi trước...)
- Nous-mêmes: Chính chúng tôi, tự chúng tôi.
- Nous avons construit cette maison nous-mêmes. (Chúng tôi đã tự tay xây ngôi nhà này.)
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương đương
- On: Thường được dùng trong khẩu ngữ để thay thế cho "nous" với nghĩa "chúng tôi", "chúng ta", "người ta".
- Nous allons au cinéma. / On va au cinéma. (Chúng tôi đi xem phim.)
- L'équipe, le groupe, la famille...: Các danh từ tập thể có thể thay thế trong ngữ cảnh cụ thể.
- Nous avons gagné. / L'équipe a gagné. (Chúng tôi đã thắng. / Đội đã thắng.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Ce que c'est que de nous !: Thành ngữ biểu thị sự chán nản, mệt mỏi về thân phận con người. (Đời là chán thế đấy! / Kiếp người là thế đấy!)
- Nous n'avons que faire de...: Chúng tôi không cần đến...
- Nous n'avons que faire de vos conseils. (Chúng tôi không cần đến lời khuyên của ông.)
Lưu ý sử dụng
- "Nous" là đại từ chủ ngữ. Khi làm bổ ngữ, nó biến thành các hình thức khác: nous (bổ ngữ trực tiếp/gián tiếp), à nous (bổ ngữ gián tiếp sau giới từ), le nôtre / la nôtre / les nôtres (đại từ sở hữu).
- Sự khác biệt giữa nous và on rất quan trọng. "Nous" trang trọng và rõ ràng hơn. "On" thông dụng hơn trong nói chuyện hàng ngày nhưng có thể gây nhập nhằng vì còn mang nghĩa "người ta".
đại từ (số nhiều)
- chúng tôi, chúng mình, chúng ta; ta
- Vous et moi, nous sommes de vieux amisanh và tôi, chúng ta là những người bạn lâu năm
- Nous sommes persuadés quechúng tôi (nhà văn, quan chức cao cấp, thẩm phán... tự xưng) tin chắc rằng
- (thân mật) đằng ấy, chú mình... (ngôi thứ hai)
- Comment! nous refusons d'obéir!thế nào! chú mình không vâng lời ư!
- à nouscủa chúng tôi
- Un ami à nousmột người bạn của chúng tôi
- ce que c'est que de nous !đời là chán thế đấy!
- nous autreschúng tôi, về phần chúng tôi
danh từ giống đực
- từ "chúng tôi" , từ "chúng mình"
- Qu'il est touchant ce nous que tu as prononcé !cái từ "chúng mình" mà cậu vừa nói mới cảm động làm sao