naos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nội điện (của một ngôi đền Hy Lạp cổ đại): "naos" là phần chính, thiêng liêng nhất bên trong một ngôi đền Hy Lạp, nơi đặt tượng thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le naos abritait la statue de la divinité. (Nội điện là nơi đặt bức tượng của vị thần.)
- Les prêtres entraient dans le naos pour accomplir les rites. (Các thầy tư tế bước vào nội điện để thực hiện các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc và khảo cổ học, "naos" được dùng để phân biệt phần chính của ngôi đền với các phần khác như tiền sảnh (pronaos) hoặc hậu điện (opisthodomos).
- L'étude du naos révèle des détails sur le culte pratiqué. (Việc nghiên cứu nội điện tiết lộ các chi tiết về việc thờ cúng được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Cella (n.f): Một thuật ngữ Latin tương đương, cũng chỉ phần nội điện chính của một ngôi đền cổ đại.
- Pronaos (n.m): Tiền sảnh, phần hành lang hoặc phòng trước khi vào naos.
- Opisthodomos (n.m): Hậu điện, phần phía sau của ngôi đền.
Từ đồng nghĩa
- Sanctuaire (n.m): Nơi thờ cúng linh thiêng, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Cella (n.f): Nội điện (thuật ngữ Latin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "naos".
danh từ giống đực
- (sử học) nội điện (đền thờ Hy lạp)