noce

Học thuật
Thân thiện
noce

La famille assiste à la noce dans une belle église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ cưới, hôn lễ: Chỉ nghi lễ kết hôn chính thức.
    • Đám cưới: Chỉ buổi tiệc hoặc sự kiện ăn mừng sau lễ cưới.
    • Đoàn đưa dâu: Nhóm người tham dự hộ tống trong đám cưới.
    • (Thân mật) Cuộc ăn chơi, cuộc truy hoan: Chỉ một bữa tiệc lớn hoặc cuộc vui chơi thâu đêm suốt sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le jour des noces est un moment important. (Ngày hôn lễmột khoảnh khắc quan trọng.)
    • Toute la famille assiste à la noce. (Cả gia đình tham dự đám cưới.)
    • Ils ont fait la noce toute la nuit. (Họ đã chè chén, ăn chơi suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire la noce: chơi bời, rượu chè trác táng.

    • Il a passé sa jeunesse à faire la noce. (Anh ta đã trải qua tuổi trẻ để chơi bời.)
  • Il y va comme aux noces: (thành ngữ) hắn ta vui vẻ làm việc nguy hiểm ấy / hắn ta bước vào một cách hồ hởi.

    • Malgré les risques, il y va comme aux noces. (Bất chấp rủi ro, anh ta vẫn vui vẻ lao vào.)
  • N'avoir jamais été à pareilles noces: chưa bao giờ bị đối xử hoặc trải qua chuyện như thế (thường theo nghĩa tiêu cực).

    • Avec ce traitement, je n'ai jamais été à pareilles noces. (Với cách đối xử này, tôi chưa bao giờ bị như thế.)
  • N'être pas à la noce: (thành ngữ) ở trong tình cảnh khốn khổ, khó khăn.

    • Depuis qu'il a perdu son travail, il n'est pas à la noce. (Kể từ khi mất việc, anh ta sống rất khốn khổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Les noces (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ lễ cưới, đám cưới một cách trang trọng hơn.

    • Ils ont célébré leurs noces à la campagne. (Họ đã tổ chức lễ cướinông thôn.)
  • Noces d'argent: lễ kỷ niệm ngân hôn (25 năm ngày cưới).

  • Noces d'or: lễ kỷ niệm kim hôn (50 năm ngày cưới).
  • Noces de diamant: lễ kỷ niệm kim cương (60 năm ngày cưới).
Từ đồng nghĩa
  • Mariage: hôn lễ, đám cưới (nghĩa chính thức, trang trọng).
  • Fête: bữa tiệc, cuộc vui (nghĩa chung cho bữa tiệc).
  • Bombe (thông tục): cuộc chè chén, tiệc tùng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Être invité à la noce: (nghĩa bóng) được tham dự vào một sự kiện quan trọng hoặc có lợi.

    • Pour ce projet, tout le monde veut être invité à la noce. (Với dự án này, ai cũng muốn được tham gia.)
  • Noce de chiffon: (, ít dùng) đám cưới tổ chức đơn giản, không xa hoa.

noce

La famille assiste à la noce dans une belle église.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) lễ cưới, hôn lễ
    • Le jour des noces
      ngày hôn lễ
  2. đám cưới
    • Assister à la noce
      dự đám cưới
  3. đoàn đưa dâu
  4. (thân mật) cuộc ăn chơi, cuộc truy hoan
    • faire la noce
      chơi bời, rượu chè trác táng
    • Il y va comme aux noces
      hắn vui vẻ làm việc nguy hiểm ấy
    • N'avoir jamais été à pareilles noces
      chưa bao giờ bị đối xử như thế
    • n'être pas à la noce
      khốn khổ
    • noces d'argent
      lễ ngân hôn (kỷ niệm hai mươi nhăm năm ngày cưới)
    • noces de diamant
      lễ kim cương (kỷ niệm sáu mươi năm ngày cưới)
    • noces d'or
      lễ kim hôn (kỷ niệm năm mươi năm sau ngày cưới)