gnosie

Học thuật
Thân thiện
gnosie

Une personne reconnaît un objet par la gnosie visuelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhận thức (bằng giác quan): "Gnosie" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu trong tâmhọc thần kinh học, chỉ khả năng nhận biết hiểu được các kích thích từ môi trường thông qua các giác quan. liên quan đến quá trình xửthông tin cảm giác để nhận dạng gán ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gnosie est une fonction cognitive essentielle. (Sự nhận thứcmột chức năng nhận thức thiết yếu.)
    • Les lésions cérébrales peuvent affecter la gnosie. (Các tổn thương não có thể ảnh hưởng đến sự nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gnosie visuelle": nhận thức thị giác. Đâykhả năng nhận biết hiểu những mình nhìn thấy.

    • Le patient présente des troubles de la gnosie visuelle. (Bệnh nhân biểu hiện rối loạn nhận thức thị giác.)
  • "Agnosie": chứng mất nhận thức. Đâythuật ngữ chỉ sự suy giảm hoặc mất khả năng nhận thức, thường do tổn thương não.

    • L'agnosie est l'incapacité à reconnaître des objets, des personnes ou des sons malgré des sens intacts. (Chứng mất nhận thứckhông khả năng nhận ra đồ vật, người hoặc âm thanh mặc dù các giác quan vẫn bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnosie (n.f): chứng mất nhận thức (từ trái nghĩa về mặt chức năng).
  • Connaissance (n.f): kiến thức, sự hiểu biết (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnnhận thức giác quan).
  • Reconnaissance (n.f): sự nhận ra, sự công nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Perception (n.f): sự tri giác, nhận thức.
  • Identification (n.f): sự nhận dạng.
Lưu ý
  • "Gnosie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản y học, tâmhọc hoặc thần kinh học.
  • Từ này thường được dùng kết hợp với một tính từ chỉ giác quan cụ thể (như , , ) để mô tả loại nhận thức.
gnosie

Une personne reconnaît un objet par la gnosie visuelle.

danh từ giống cái
  1. sự nhận thức (bằng giác quan)
    • Gnosie visuelle
      nhận thức thị giác

Từ có nhắc đến "gnosie"