go by

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trôi qua (thời gian): Chỉ thời gian trôi qua một cách tự nhiên.
    • Đi qua, lướt qua: Chỉ hành động di chuyển ngang qua một địa điểm hoặc người nào đó.
    • Được gọi là, được biết đến với tên: Chỉ việc sử dụng một cái tên cụ thể, thường không phải tên khai sinh chính thức.
    • Tuân theo, dựa vào: Chỉ việc hành động hoặc quyết định dựa trên một quy tắc, lời khuyên hoặc thông tin nào đó.
dụ sử dụng
  • Chỉ thời gian trôi qua:
    • As the years go by, I understand my parents more. (Khi những năm tháng trôi qua, tôi hiểu bố mẹ mình hơn.)
    • Don't let this opportunity go by. (Đừng để cơ hội này trôi qua.)
  • Chỉ hành động đi qua:
    • I saw him go by my window on his bicycle. (Tôi thấy anh ấy đi qua cửa sổ tôi trên chiếc xe đạp.)
    • A bus goes by here every 15 minutes. (Một chiếc xe buýt đi qua đây mỗi 15 phút.)
  • Chỉ việc được gọi bằng tên:
    • Her real name is Elizabeth, but she goes by Liz. (Tên thật của ấy Elizabeth, nhưng ấy được gọi là Liz.)
    • The street used to go by a different name. (Con phố này trước đây được gọi bằng một cái tên khác.)
  • Chỉ việc tuân theo, dựa vào:
    • You should go by the instructions on the label. (Bạn nên làm theo hướng dẫn trên nhãn.)
    • We have to go by the rules. (Chúng ta phải tuân theo các quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go by appearances": đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.
    • You can't always go by appearances; they can be deceptive. (Bạn không thể luôn đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài; chúng có thể lừa dối.)
  • "to go by the book": làm mọi việc một cách chính xác theo quy tắc, không ngoại lệ.
    • Our new manager goes strictly by the book. (Người quản lý mới của chúng tôi làm việc hoàn toàn theo sách vở/quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass by (phrasal verb): đi qua, lướt qua (nghĩa tương tự "go by" chỉ sự di chuyển).
    • He passed by without saying hello. (Anh ta đi qua không chào.)
  • Elapse (động từ): trôi qua (thời gian), mang tính trang trọng hơn.
    • Several months elapsed before we met again. (Vài tháng trôi qua trước khi chúng tôi gặp lại nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass: trôi qua, đi qua.
  • Follow: tuân theo, làm theo.
  • Be known as: được biết đến .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on: tiếp tục.
  • Go through: trải qua, xem xét kỹ.
  • Go over: xem xét, kiểm tra lại.
Thành ngữ liên quan
  • Let something go by: bỏ qua, không phản ứng lại điều .
    • I decided to let his rude comment go by. (Tôi quyết định bỏ qua lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
  • Go by the board: bị bỏ qua hoặc thất bại.
    • All our careful plans went by the board when the storm hit. (Tất cả kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đều thất bại khi cơn bão ập đến.)

Từ chứa "go by"

Từ có nhắc đến "go by"