goa

goa

Goa is a beautiful coastal state in southwestern India.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Goa: Một bang nằmphía tây nam Ấn Độ, trước đây thuộc địa của Bồ Đào Nha. Đây một địa danh nổi tiếng với các bãi biển, kiến trúc thuộc địa văn hóa độc đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Goa is a popular tourist destination in India. (Goa một điểm đến du lịch nổi tiếngẤn Độ.)
    • She spent her vacation in Goa, enjoying the beaches and Portuguese-style churches. ( ấy đã dành kỳ nghỉ của mình ở Goa, tận hưởng những bãi biển nhà thờ theo phong cách Bồ Đào Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goa" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ địa danh cụ thể này.
    • The architecture in Goa reflects its Portuguese colonial past. (Kiến trúc ở Goa phản ánh quá khứ thuộc địa Bồ Đào Nha của .)
Biến thể từ gần giống
  • Goan (tính từ): thuộc về Goa hoặc người dân Goa.
    • Goan cuisine is known for its seafood and spicy flavors. (Ẩm thực Goa nổi tiếng với hải sản hương vị cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Goa" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "Goa" một địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Goa trance": Một thể loại nhạc điện tử bắt nguồn từ Goa, Ấn Độ.
    • Goa trance music is characterized by hypnotic beats and psychedelic sounds. (Nhạc Goa trance được đặc trưng bởi nhịp điệu thôi miên âm thanh ảo giác.)