gogol

gogol

Nikolai Gogol wrote satirical stories about Russian society.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gogol: Tên của một nhà văn người Nga, Nikolai Vasilyevich Gogol (1809–1852), người đã đưa chủ nghĩa hiện thực vào văn học Nga. Ông nổi tiếng với các tác phẩm như "Những linh hồn chết" "Chiếc áo khoác".

dụ sử dụng
  • (Gogol is one of the greatest writers of 19th-century Russian literature.)
  • (Gogol's works had a profound influence on later realist writers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gogol" cũng có thể được dùng để chỉ phong cách văn học đặc trưng của ông, thường mang tính châm biếm kỳ ảo.
    • Phong cách Gogol thường pha trộn giữa hiện thực yếu tố siêu nhiên. (Gogol's style often blends realism with supernatural elements.)
Biến thể từ gần giống
  • Gogolian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Gogol.
    • Truyện ngắn này một không khí Gogolian rõ rệt. (This short story has a distinctly Gogolian atmosphere.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Gogol" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nhà văn hiện thực: người viết theo chủ nghĩa hiện thực.
    • Nhà văn Nga: tác giả đến từ Nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Gogol" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "A Gogol-esque situation": một tình huống kỳ quặc, phi lý theo phong cách của Gogol.
    • Cuộc họp đó thực sự một tình huống Gogol-esque, với đầy rẫy những điều vô lý. (That meeting was truly a Gogol-esque situation, full of absurdities.)