google

google

He googles the name of a famous historical figure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Google (công cụ tìm kiếm): "google" được dùng để chỉ một công cụ tìm kiếm phổ biến trên internet, sử dụng kỹ thuật so khớp văn bản để tìm các trang web quan trọng phù hợp với truy vấn của người dùng.
  2. Động từ:

    • Tra cứu (thông tin) bằng Google: "google" có nghĩa tìm kiếm thông tin trên internet bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm Google.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I found the answer using google. (Tôi đã tìm thấy câu trả lời bằng cách dùng google.)
    • Google is the most widely used search engine. (Google công cụ tìm kiếm được sử dụng rộng rãi nhất.)
  • Động từ:

    • He googled the woman he had met at the party. (Anh ấy đã tra cứu người phụ nữ anh gặpbữa tiệc trên Google.)
    • My children are googling all day. (Các con tôi suốt ngày tra cứu trên Google.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to google something": tra cứu một thông tin cụ thể bằng Google.

    • She googled the recipe for Italian pasta. ( ấy đã tra cứu công thức Ý trên Google.)
  • "google it": một cụm từ thông dụng trong giao tiếp, khuyên ai đó tự tra cứu thông tin.

    • If you don't know the answer, just google it. (Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy cứ tra cứu trên Google đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Googling (danh động từ): hành động tra cứu bằng Google.
    • Googling has become a daily habit for many people. (Việc tra cứu bằng Google đã trở thành thói quen hàng ngày của nhiều người.)
  • Googled (quá khứ phân từ): đã được tra cứu bằng Google.
    • The information was googled quickly. (Thông tin đã được tra cứu nhanh chóng trên Google.)
Từ đồng nghĩa
  • Search (the internet): tìm kiếm (trên internet).
  • Look up: tra cứu (thông tin).
  • Find online: tìm thấy (trên mạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up: tra cứu (thường dùng với từ điển hoặc nguồn thông tin).
    • I looked up the word in the dictionary. (Tôi đã tra từ đó trong từ điển.)
  • Search for: tìm kiếm (thông tin).
    • She searched for the nearest restaurant online. ( ấy đã tìm kiếm nhà hàng gần nhất trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Google is your friend": một câu nói vui, khuyên nên tự tra cứu thông tin thay vì hỏi người khác.
    • Instead of asking me, remember that Google is your friend. (Thay vì hỏi tôi, hãy nhớ rằng Google bạn của bạn.)