goggle-eye

goggle-eye

A fisherman uses a goggle-eye as bait on his hook.

Định nghĩa

Danh từ: - mắt lồi: "goggle-eye" tên gọi chung cho một loài sốngvùng nước ven biển Đại Tây Dương, thường được dùng làm mồi câu. Đặc điểm nổi bật của loài này đôi mắt to lồi ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân thường dùng mắt lồi làm mồi cho những con lớn hơn.)
  • ( mắt lồi thường được tìm thấyvùng nước ven biển Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goggle-eye" như một thuật ngữ ngư nghiệp: Trong ngữ cảnh câu , "goggle-eye" không chỉ tên loài còn được dùng để chỉ loại mồi câu phổ biến.
    • The local bait shop sells fresh goggle-eye every morning. (Cửa hàng mồi câu địa phương bán mắt lồi tươi mỗi buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goggle-eyed (tính từ): mắt lồi ra (dùng để mô tả người hoặc động vật).
    • The frog was goggle-eyed and looked funny. (Con ếch mắt lồi trông buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Bigeye: mắt to (một loại khác mắt lớn, đôi khi được dùng thay thế cho "goggle-eye").
  • Baitfish: mồi (chỉ chung các loại nhỏ dùng làm mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan