goldwyn

goldwyn

A director discusses a film project with Samuel Goldwyn.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Goldwyn: Tên của một nhà làm phim người Mỹ gốc Ba Lan, người đã thành lập công ty điện ảnh riêng sau đó sáp nhập với Louis B. Mayer (1882-1974). Ông một trong những người tiên phong trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood.
dụ sử dụng
  • (Samuel Goldwyn một nhân vật huyền thoại trong lịch sử điện ảnh Mỹ.)
  • (Cái tên Goldwyn đồng nghĩa với việc làm phim chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goldwynism": Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một câu nói hài hước hoặc vô lý do Samuel Goldwyn thốt ra, thường do nhầm lẫn từ ngữ.
    • "A verbal contract isn't worth the paper it's written on" is a famous Goldwynism. ("Một hợp đồng bằng lời nói không đáng giá tờ giấy được viết trên đó" một Goldwynism nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldwynism (n): Một câu nói đặc trưng hoặc hài hước của Samuel Goldwyn.
    • His speech was full of Goldwynisms that made everyone laugh. (Bài phát biểu của ông ấy đầy những Goldwynism khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể liên quan đến) Nhà sản xuất phim (film producer) hoặc Nhà sáng lập hãng phim (studio founder).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "goldwyn" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Goldwyn touch": Một cách diễn đạt không chính thức để chỉ sự xuất sắc hoặc may mắn trong việc sản xuất phim, ám chỉ phong cách thành công của Samuel Goldwyn.
    • The film had the Goldwyn touch, becoming a box office hit. (Bộ phim Goldwyn touch, trở thành một bom tấn phòng .)