golf

/gɔlf/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn đánh gôn
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) chơi gôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "golf"

golf
A golfer swings a club on a sunny golf course.