golf
/gɔlf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn thể thao gôn: Một môn thể thao ngoài trời mà người chơi sử dụng gậy để đánh một quả bóng nhỏ vào một chuỗi lỗ (hố) trên một sân rộng, với mục tiêu dùng càng ít cú đánh càng tốt.
- Trò chơi gôn: Chỉ hoạt động hoặc trò chơi đánh gôn nói chung.
Nội động từ:
- Chơi gôn: Hành động tham gia vào môn thể thao gôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He plays golf every weekend. (Anh ấy chơi gôn mỗi cuối tuần.)
- The rules of golf are quite complex. (Luật của môn gôn khá phức tạp.)
- Nội động từ:
- They golf at the local club. (Họ chơi gôn ở câu lạc bộ địa phương.)
- Do you want to golf with us this afternoon? (Bạn có muốn chơi gôn với chúng tôi chiều nay không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miniature golf" (danh từ): Một dạng gôn thu nhỏ, thường chơi trên sân nhân tạo với nhiều chướng ngại vật, phổ biến để giải trí.
- We took the kids to play miniature golf. (Chúng tôi đưa bọn trẻ đi chơi gôn thu nhỏ.)
- "Golf cart" (danh từ): Xe điện nhỏ dùng để di chuyển trên sân gôn.
- We rented a golf cart for 18 holes. (Chúng tôi thuê một xe điện cho 18 hố.)
Biến thể và từ gần giống
- Golfer (danh từ): Người chơi gôn.
- He is an amateur golfer. (Anh ấy là một tay gôn nghiệp dư.)
- Golfing (danh từ): Hoạt động chơi gôn.
- She enjoys golfing in the countryside. (Cô ấy thích hoạt động chơi gôn ở vùng quê.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho môn thể thao này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ như "the sport of golf").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "golf" như một động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "golf".
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn đánh gôn
nội động từ
- (thể dục,thể thao) chơi gôn