gulf

Noun
  1. vịnh
  2. hố sâu, vực thẳm; (nghĩa bóng) hố sâu ngăn cách
  3. sự khác biệt không thể vười qua được
    • he felt a gulf between himself and his former friends
      anh ta cảm thấy sự khác biệt giữa anh ta những người bạn cũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gulf"

Từ có nhắc đến "gulf"

gulf
A small boat sails across the calm blue gulf toward a distant shore.