gongora
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà thơ Tây Ban Nha: "Gongora" dùng để chỉ Luis de Góngora y Argote (1561-1627), một nhà thơ nổi tiếng người Tây Ban Nha. Phong cách thơ của ông được đặc trưng bởi sự trau chuốt, cầu kỳ và trang nhã, thường sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hình ảnh ẩn dụ tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Thơ của Gongora nổi tiếng với những ẩn dụ cầu kỳ và cú pháp phức tạp.)
- (Nhiều học giả coi Gongora là bậc thầy của phong cách Baroque trong văn học Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gongorism" (Chủ nghĩa Gongora): Một thuật ngữ văn học chỉ phong cách thơ cầu kỳ, hoa mỹ, chịu ảnh hưởng từ Gongora.
- His writing was heavily influenced by Gongorism, using obscure vocabulary and complex structures. (Cách viết của ông bị ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa Gongora, sử dụng từ vựng khó hiểu và cấu trúc phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gongorine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gongora và phong cách của ông.
- The Gongorine style is often criticized for being overly artificial. (Phong cách Gongora thường bị chỉ trích là quá giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Baroque poet: nhà thơ Baroque (mô tả phong cách thơ của Gongora).
- Cultist poet: nhà thơ theo chủ nghĩa cầu kỳ (một thuật ngữ khác để chỉ các nhà thơ theo phong cách Gongora).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gongora" vì đây là danh từ riêng chỉ người.)
Thành ngữ liên quan
- "To be Gongoraesque": mang phong cách hoặc đặc điểm của Gongora, thường dùng để chỉ sự cầu kỳ, phức tạp trong nghệ thuật hoặc văn học.
- The poet's latest work is so Gongoraesque that it baffles most readers. (Tác phẩm mới nhất của nhà thơ mang phong cách Gongora đến nỗi khiến hầu hết độc giả bối rối.)