conker

conker

A child threads a string through a shiny conker to make a toy.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt dẻ ngựa: "conker" hạt của cây dẻ ngựa (horse chestnut), hình tròn, vỏ nâu bóng, nhưng không ăn được.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em nhặt hạt dẻ ngựa vào mùa thu để chơi trò chơi.)
  • (Hạt dẻ ngựa rơi từ cây xuống lăn trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conker" cũng được dùng để chỉ trò chơi dân gian của trẻ em Anh, nơi người chơi xâu hạt dẻ ngựa vào dây cố gắng đập vỡ hạt của đối thủ.
    • He won the conker championship by breaking his opponent's conker. (Cậu ấy thắng giảiđịch hạt dẻ ngựa bằng cách đập vỡ hạt của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conkers (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ trò chơi hoặc nhiều hạt.

    • The game of conkers is popular in British schools. (Trò chơi hạt dẻ ngựa phổ biến trong các trường học Anh.)
  • Horse chestnut (danh từ): cây dẻ ngựa, nguồn gốc của hạt "conker".

    • The horse chestnut tree is known for its large leaves and spiky fruits. (Cây dẻ ngựa nổi tiếng với lớn quả gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt dẻ ngựa (trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "hạt conker").
  • Inedible nut: hạt không ăn được (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.