goodall

goodall

Jane Goodall observes chimpanzees in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Goodall họ của một nhà động vật học nổi tiếng người Anh, Jane Goodall (sinh năm 1934), người được biết đến với các nghiên cứu về tinh tinh trong môi trường hoang dã.
dụ sử dụng
  • (Jane Goodall một nhà linh trưởng học nổi tiếng thế giới.)
  • (Viện Goodall hoạt động để bảo vệ tinh tinh môi trường sống của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goodall" thường được dùng như một biểu tượng cho nghiên cứu khoa học bảo tồn động vật hoang dã.
    • Her work is often referred to as the Goodall legacy. (Công trình của thường được gọi là di sản Goodall.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; "Goodall" tên riêng không dạng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà động vật học: zoologist (chỉ chung nghề nghiệp, không đặc trưng cho Jane Goodall).
  • Người nghiên cứu linh trưởng: primatologist (chuyên gia nghiên cứu linh trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Goodall".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Goodall".