goodness
/'gudnis/
Học thuậtThân thiện
A volunteer shows great goodness by helping an elderly neighbor with groceries.
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng tốt, đức hạnh, tính tốt: Chỉ phẩm chất đạo đức tốt, sự tử tế và nhân hậu của con người.
- Tinh chất, phần tốt nhất, phần bổ dưỡng: Chỉ phần có giá trị, có lợi hoặc bổ dưỡng nhất của một thứ gì đó.
Thán từ (dùng trong cảm thán):
- Trời ơi!, Chúa ơi!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc nhấn mạnh một lời cầu xin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đạo đức):
- I believe in the basic goodness of people. (Tôi tin vào lòng tốt cơ bản của con người.)
- Her goodness was evident in the way she helped strangers. (Lòng tốt của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô giúp đỡ người lạ.)
Danh từ (nghĩa tinh chất):
- Cooking vegetables for too long can destroy their goodness. (Nấu rau quá lâu có thể phá hủy các chất dinh dưỡng của chúng.)
- The goodness of this soup comes from the fresh herbs. (Hương vị tuyệt hảo của món súp này đến từ các loại rau thơm tươi.)
Thán từ:
- Goodness! What a huge cake! (Trời ơi! Cái bánh to quá!)
- My goodness, you scared me! (Trời ạ, anh làm tôi giật mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
"For goodness' sake!": Vì Chúa!, Làm ơn đi! (dùng để bày tỏ sự thất vọng, khó chịu hoặc để nhấn mạnh một yêu cầu).
- For goodness' sake, be quiet! (Làm ơn đi, hãy im lặng đi!)
"Thank goodness!": Cảm ơn trời!, May quá! (dùng để bày tỏ sự nhẹ nhõm).
- Thank goodness you're safe! (May quá, bạn an toàn rồi!)
"Goodness knows!" / "Goodness only knows!": Có trời mới biết!, Chúa mới biết được! (nhấn mạnh rằng không ai biết hoặc điều gì đó rất khó hiểu).
- Goodness knows where he's gone. (Có trời mới biết anh ta đã đi đâu.)
- Goodness only knows how she manages it all. (Chúa mới biết làm sao cô ấy xoay xở được tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Good (adj/tốt): Là tính từ gốc, chỉ chất lượng tốt, phù hợp hoặc có đạo đức.
- Goodwill (n/thiện chí): Thiện ý, lòng tốt, đặc biệt trong kinh doanh hoặc quan hệ.
Từ đồng nghĩa
Danh từ (đạo đức):
- Virtue: Đức hạnh, phẩm hạnh.
- Kindness: Lòng tử tế, tốt bụng.
- Morality: Đạo đức.
Danh từ (tinh chất):
- Nutritive value: Giá trị dinh dưỡng.
- Essence: Tinh túy, bản chất.
Thành ngữ liên quan
- To have the goodness to do something: (Cách nói trang trọng, đôi khi mỉa mai) Vui lòng, tốt bụng làm điều gì đó.
- Would you have the goodness to close the window? (Ngài vui lòng đóng cửa sổ giúp được không?)
A volunteer shows great goodness by helping an elderly neighbor with groceries.
danh từ
- lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp
- tính chất
- to extract all the goodness out of somethingrút từ cái gì ra tất cả tinh chất
- ((thường) dùng như thán từ) ơn trời!
- for Goodness sake!vì Chúa!
- thank Goodness!cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
- Goodness knows!có trời biết!