gordien

Học thuật
Thân thiện
gordien

Le roi Alexandre tranche le nœud gordien avec son épée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó khăn, nan giải: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc mối quan hệ rất phức tạp khó có thể giải quyết một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation est devenue un problème gordien. (Tình hình đã trở thành một vấn đề nan giải.)
    • Ils cherchent une solution à ce conflit gordien. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp cho cuộc xung đột khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nœud gordien" (Danh từ): Nút thắt Gordien. Đâymột thành ngữ cố định, xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, dùng để chỉ một vấn đề cực kỳ phức tạp dường như không thể giải quyết.
    • Trancher le nœud gordien. (Chặt đứt nút thắt Gordien - nghĩagiải quyết một vấn đề nan giải bằng một hành động quyết liệt, mạnh mẽ hoặc sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gordiennement (phó từ): Một cách khó khăn, nan giải. (Từ này rất hiếm gặp).
  • Complexe (tính từ): Phức tạp.
  • Épineux/Euse (tính từ): Gai góc, hóc búa.
Từ đồng nghĩa
  • Insoluble: Không thể giải quyết được.
  • Ardu/Ardue: Gian nan, khó khăn.
  • Délicat/Délicate: Tế nhị, phức tạp, khó xử.
Thành ngữ liên quan
  • Trancher le nœud gordien: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao). Đâycách dùng phổ biến quan trọng nhất liên quan đến từ "gordien".
gordien

Le roi Alexandre tranche le nœud gordien avec son épée.

tính từ
  1. Noeud gordien+ khó khăn nan giải