gourdin

Học thuật
Thân thiện
gourdin

Un homme tient un gourdin dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy ngắn, dùi cui: Một thanh gỗ hoặc kim loại ngắn, nặng, thường được dùng như một vũ khí để đánh hoặc đập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le policier tenait un gourdin pour se défendre. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui để tự vệ.)
    • Dans les dessins animés, le personnage de l'homme des cavernes porte souvent un gourdin. (Trong phim hoạt hình, nhân vật người thượng cổ thường mang theo một cây gậy ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armé d'un gourdin": được trang bị/vũ trang bằng một cây gậy ngắn.
    • Le garde était armé d'un simple gourdin. (Người lính gác được trang bị chỉ bằng một cây gậy ngắn đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Massue (n.f): Chùy, dùi cui lớn (thường đầu to, nặng).
  • Matraque (n.f): Dùi cui (thường dùng cho cảnh sát).
  • Bâton (n.m): Gậy, gậy dài (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chống, đi bộ hoặc làm vũ khí).
Từ đồng nghĩa
  • Casse-tête: Dùi cui (theo nghĩa vũ khí).
  • Bâton court: Gậy ngắn.
gourdin

Un homme tient un gourdin dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. gậy ngắn, dùi cui

Từ chứa "gourdin"

Từ có nhắc đến "gourdin"