goret

Học thuật
Thân thiện
goret

Un petit goret joue dans la boue près de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lợn con, heo con: Chỉ một con lợn nhỏ, thườnglợn con đã cai sữa.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Đứa bé bẩn thỉu: Cách gọi thân mật, trìu mến hoặc trêu chọc một đứa trẻ bị bẩn.
    • (Hàng hải) Bàn chải cọ lườn tàu: Một loại bàn chải lớn, cán dài, dùng để cọ rửa phần thân tàu dưới nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • La truie allaite ses gorets. (Lợn nái đang cho đàn lợn con .)
    • Ils élèvent des gorets pour la vente. (Họ nuôi lợn con để bán.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, thân mật):
    • Regarde-toi, tu es un vrai goret ! Va prendre un bain. (Nhìn con kìa, đúngmột con lợn con! Đi tắm đi.)
  • Danh từ (hàng hải):
    • Les marins utilisent un goret pour nettoyer la coque. (Các thủy thủ dùng một cây bàn chải cọ để làm sạch thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sale comme un goret": Bẩn như heo, rất bẩn thỉu. Đâymột thành ngữ phổ biến.
    • Il est revenu de son match de football sale comme un goret. ( trở về sau trận bóng đá bẩn như heo.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcelet (danh từ giống đực): Lợn con, heo con (từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa đầu tiên của "goret").
  • Cochonnet (danh từ giống đực): Lợn con nhỏ; cũngtên gọi quả bóng nhỏ trong môn pétanque.
  • Cochon (danh từ giống đực): Con lợn, con heo (nói chung); người bẩn thỉu, thô lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "lợn con"): Porcelet, cochonnet.
  • (Cho nghĩa "đứa bé bẩn thỉu"): Cochon (trong ngữ cảnh thân mật/trêu chọc), sale gosse (đứa trẻ bẩn thỉu).
Thành ngữ liên quan
  • Être sale comme un goret: Bẩn như heo (đã giải thíchtrên).
  • Manger comme un goret: Ăn như heo, ăn rất tham lam bừa bãi.
    • Arrête de manger comme un goret, utilise ta fourchette ! (Đừng có ăn như heo nữa, dùng cái nĩa của con đi!)
goret

Un petit goret joue dans la boue près de la ferme.

danh từ giống đực
  1. lợn con
    • Une centaine de gorets dans la cour
      khoảng trăm lợn con ngoài sân
    • Vas te laver, petit goret!
      (thân mật) đi tắm rửa đi, lợn con kia! (đứa bé bẩn thỉu)
  2. (hàng hải) bàn chải cọ lườn tàu

Từ có nhắc đến "goret"