gouache

/gu'ɑ:ʃ/
danh từ giống cái
  1. (hội họa) màu bột
  2. tranh màu bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gouache"

Từ có nhắc đến "gouache"

gouache
L'artiste mélange de la gouache sur sa palette.