gouache

/gu'ɑ:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
gouache

L'artiste mélange de la gouache sur sa palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màu bột: Một loại chất màu hội họa dạng bột, được hòa với nước chất kết dính (thường là gum arabic) để tạo thành sơn. Màu vẽ độ mờ đục có thể được vẽ trên nhiều bề mặt.
    • Tranh màu bột: Một tác phẩm hội họa được thực hiện bằng loại sơn màu bột này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une boîte de gouache pour son cours d'art. ( ấy đã mua một hộp màu bột cho lớp học nghệ thuật của mình.)
    • Cette gouache représente un paysage de Provence. (Bức tranh màu bột này miêu tả một phong cảnh vùng Provence.)
    • La gouache sèche rapidement. (Màu bột khô rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peindre à la gouache": Vẽ bằng màu bột.

    • Il préfère peindre à la gouache plutôt qu'à l'huile. (Anh ấy thích vẽ bằng màu bột hơn là sơn dầu.)
  • "Une gouache sur papier": Một bức tranh màu bột trên giấy.

    • L'exposition présente plusieurs gouaches sur papier de l'artiste. (Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh màu bột trên giấy của họa .)
Biến thể từ gần giống
  • Gouacher (động từ): Vẽ bằng màu bột.

    • Il a appris à gouacher à l'école des beaux-arts. (Anh ấy đã học vẽ bằng màu bộttrường mỹ thuật.)
  • Aquarelle (danh từ giống cái): Màu nước (một kỹ thuật hội họa khác với màu trong suốt hơn).

  • Pastel (danh từ giống đực): Phấn màu, màu pastel.
Từ đồng nghĩa
  • Couleur à l'eau opaque: Màu nước mờ đục (cách mô tả kỹ thuật).
  • Peinture à la détrempe: Màu vẽ hòa nước (một thuật ngữ hơn, rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gouache". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về hội họa nghệ thuật.

gouache

L'artiste mélange de la gouache sur sa palette.

danh từ giống cái
  1. (hội họa) màu bột
  2. tranh màu bột

Từ chứa "gouache"

Từ có nhắc đến "gouache"