gouacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hội họa) Tô màu bột: Hành động sử dụng màu bột (gouache) để vẽ hoặc lên một bề mặt, thườnggiấy. Kỹ thuật này liên quan đến việc pha màu với nước nhưng sử dụng một lượng bột màu đậm đặc hơn so với màu nước, tạo ra lớp phủ mờ đục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a décidé de gouacher ce croquis au crayon. (Người họa quyết định màu bột lên bản phác chì này.)
    • Pour ce projet, nous allons gouacher les aplats de couleur. (Cho dự án này, chúng ta sẽ màu bột lên các mảng màu phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Participe passé adjectivé (gouaché, gouachée): Được dùng như một tính từ để mô tả tác phẩm đã được thực hiện bằng kỹ thuật gouache.
    • Une affiche gouachée. (Một tấm áp phích đượcmàu bột.)
    • Un dessin gouaché à la main. (Một bức vẽ đượcmàu bột bằng tay.)
Biến thể từ liên quan
  • Gouache (danh từ giống cái):
    • Màu bột: Loại sơn dạng bột được pha với nước để vẽ, cho màu sắc rực rỡ mờ đục.
    • Tranh vẽ bằng màu bột: Chỉ bản thân tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • Peindre à la gouache: Vẽ bằng màu bột (cụm động từ đồng nghĩa với nghĩa chính của "gouacher").
  • Colorier (tô màu nói chung, không chỉ định kỹ thuật gouache).
Ghi chú
  • "Gouacher" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hội họa mỹ thuật. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (hội họa) tô màu bột
    • Dessin gouaché
      bức vẽmàu bột