gould

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gould một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong lịch sử, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính hoặc cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Jay Gould một nhà tài chính nổi tiếng người Mỹ vào thế kỷ 19.)
  • (Stephen Jay Gould một nhà cổ sinh vật học nhà văn khoa học nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gould" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi nói về Jay Gould, từ này liên quan đến các sự kiện tài chính như vụ khủng hoảng vàng năm 1869.
  • Khi nói về Stephen Jay Gould, từ này liên quan đến thuyết tiến hóa các bài viết phổ biến khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Gouldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gould, đặc biệt Stephen Jay Gould.
    • The Gouldian view of evolution emphasizes punctuated equilibrium. (Quan điểm của Gould về tiến hóa nhấn mạnh sự cân bằng ngắt quãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Financier (nhà tài chính): dùng cho Jay Gould.
  • Paleontologist (nhà cổ sinh vật học): dùng cho Stephen Jay Gould.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Gould's theory": lý thuyết của Gould.
    • Gould's theory of punctuated equilibrium is still debated today. (Lý thuyết cân bằng ngắt quãng của Gould vẫn còn được tranh luận cho đến ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gould's gold": ám chỉ vụ đầu cơ vàng của Jay Gould.
    • The phrase "Gould's gold" reminds historians of the 1869 financial panic. (Cụm từ "vàng của Gould" gợi nhớ các nhà sử học về vụ khủng hoảng tài chính năm 1869.)