gild

/gild/
Học thuật
Thân thiện
gild

The artist decided to gild the frame of the painting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ vàng: Phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật.
    • (Nghĩa bóng) Tô điểm, làm cho có vẻ đẹp hoặc tốt hơn bản chất thật: Làm cho một thứ đó trông hấp dẫn, quyến rũ hoặc giá trị hơn thực tế, thường để che giấu sự thật hoặc khuyết điểm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen - mạ vàng):

    • The artisans gild the picture frames by hand. (Những người thợ thủ công mạ vàng khung tranh bằng tay.)
    • The dome of the temple was gilded to shine in the sun. (Mái vòm của ngôi đền được mạ vàng để lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng - tô điểm):

    • He tried to gild his mediocre performance with fancy words. (Anh ta cố tô điểm cho màn trình diễn tầm thường của mình bằng những từ ngữ hoa mỹ.)
    • Politicians often gild their promises to win votes. (Các chính trị gia thường tô vẽ cho những lời hứa của họ để giành phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To gild the lily: Làm một việc thừa, cố làm cho một thứ vốn đã đẹp hoặc hoàn hảo trở nên "đẹp hơn" một cách không cần thiết, thường dẫn đến kết quả ngược lại.

    • Adding more decorations to this elegant cake would be gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh thanh lịch này sẽ làm một việc thừa.)
  • To gild the pill: Làm cho một tin xấu, một nhiệm vụ khó khăn hoặc một sự thật khó chấp nhận trở nên dễ nghe hoặc dễ chấp nhận hơn bằng cách trình bày một cách nhẹ nhàng hoặc kèm theo một điều đó tốt đẹp.

    • The manager tried to gild the pill of layoffs by offering generous severance packages. (Người quản lý cố làm giảm bớt sự khó chịu của việc sa thải bằng cách đưa ra các gói trợ cấp thôi việc hào phóng.)
  • The gilded youth: Lớp thanh niên nhà giàu, sống cuộc đời ăn chơi, xa hoa thường xa rời thực tế khó khăn.

    • The novel depicts the extravagant lives of the gilded youth in the 1920s. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống xa hoa của lớp thanh niên nhà giàu vào những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilded (Tính từ/quá khứ phân từ): Đã được mạ vàng; (nghĩa bóng) có vẻ ngoài hào nhoáng, giàu có nhưng bên trong có thể trống rỗng hoặc giả tạo.

    • a gilded statue (một bức tượng mạ vàng)
    • the gilded age (thời đại hào nhoáng - chỉ một thời kỳ bề ngoài thịnh vượng nhưng tồn tại nhiều vấn đề xã hội)
  • Gilder (Danh từ): Thợ mạ vàng.

  • Gilding (Danh từ): Nghệ thuật mạ vàng; lớp vàng được mạ lên.

Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Plate with gold, adorn with gold.
  • (Nghĩa bóng): Embellish (tô điểm), adorn (trang hoàng), glamorize (làm cho hào nhoáng), sugarcoat (bọc đường, nói giảm nói tránh).
Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ lấp lánh cũng vàng; đừng đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài hào nhoáng. (Thành ngữ này liên quan đến khái niệm "gild" - mạ vàng, tạo ra vẻ ngoài lấp lánh như vàng thật.)
    • He seems charming, but remember: all that glitters is not gold. (Anh ta có vẻ quyến rũ, nhưng hãy nhớ: không phải thứ lấp lánh cũng vàng.)
gild

The artist decided to gild the frame of the painting.

danh từ
  1. (như) guild
ngoại động từ gilded, gild
  1. mạ vàng
  2. (nghĩa bóng) làm cho có vẻ hào phóng, tô điểm
  3. dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (một điều kiện...)

Idioms

  • to gild the lily
    làm một việc thừa
  • to gild the pill
    bọc đường một viên thuốc đắng; (nghĩa bóng) làm giảm bớt sự khó chịu của một việc bắt buộc phải làm nhưng không thích thú; che giấu sự xấu xa (của một vật ) dưới một lớp sơn hào nhoáng
  • the gilded youth
    lớp thanh niên nhà giàu sống cuộc đời ăn chơi sung sướng