gold

/gould/
danh từ
  1. vàng
  2. tiền vàng
  3. số tiền lớn; sự giàu có
  4. màu vàng
  5. (nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
    • a heart of gold
      tấm lòng vàng
    • a voice of gold
      tiếng oanh vàng
tính từ
  1. bằng vàng
    • gold coin
      tiền vàng
  2. màu vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gold
The jeweler carefully polishes a gold ring.