guild

guild

He joined a local guild of woodworkers to learn traditional carving techniques.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội, đoàn thể: "guild" chỉ một tổ chức chính thức gồm những người cùng sở thích, nghề nghiệp hoặc mục đích, thường hoạt động để bảo vệ quyền lợi thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tham gia một hội thợ thủ công để nâng cao kỹ năng của mình.)
  • (Hội thương nhân thời trung cổ quản lý việc buôn bán trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trade guild": hội nghề nghiệp, đặc biệt trong lịch sử, dùng để chỉ các tổ chức kiểm soát ngành nghề thủ công hoặc thương mại.

    • Members of the trade guild had to follow strict rules. (Các thành viên của hội nghề nghiệp phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
  • "guild system": hệ thống hội đoàn, một mô hình tổ chức xã hội kinh tế phổ biếnchâu Âu thời Trung Cổ.

    • The guild system helped maintain quality standards. (Hệ thống hội đoàn giúp duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guildhall (n): tòa nhà hội họp của một guild, thường trụ sở.

    • The meeting was held at the guildhall. (Cuộc họp được tổ chức tại tòa nhà hội.)
  • Guildsman (n): thành viên của một guild.

    • He was a respected guildsman in the community. (Ông ấy một thành viên được kính trọng trong cộng đồng hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Association: hiệp hội, tổ chức.
  • Society: hội, đoàn thể.
  • Fraternity: hội huynh đệ, thường dùng cho nam giới.
  • Order: hội dòng, tổ chức tôn giáo hoặc nghề nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "guild", nhưng có thể dùng: "join a guild" (tham gia một hội), "form a guild" (thành lập một hội).)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "guild". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gặp: "guild spirit" (tinh thần đoàn kết trong hội).)