goulot

Học thuật
Thân thiện
goulot

Le goulot de la bouteille est étroit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cổ (chai, lọ): Phần trên, thường thắt lại, của một vật chứa như chai hoặc lọ, nơi miệng để rót chất lỏng ra.
    • (Thông tục) Miệng, họng: Cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ miệng hoặc cổ họng của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a cassé le goulot de la bouteille en l'ouvrant. (Anh ấy đã làm vỡ cổ chai khi mở .)
    • Le parfum est contenu dans un flacon au goulot étroit. (Nước hoa được đựng trong một lọ cổ hẹp.)
    • « Ferme ton goulot ! » cria-t-il, agacé.Câm miệng lại đi! », anh ta quát lên, bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goulot d'étranglement": Nghĩa đen là "cổ chai", nghĩa bóng chỉ một điểm tắc nghẽn, một nút thắt cổ chai trong một quy trình hoặc hệ thống, nơi luồng lưu thông bị chậm lại hoặc tắc nghẽn.
    • Ce rond-point est un goulot d'étranglement pour la circulation aux heures de pointe. (Vòng xoay nàymột nút thắt cổ chai giao thông vào giờ cao điểm.)
    • Le manque de matières premières constitue un goulot d'étranglement pour la production. (Việc thiếu nguyên liệu thô tạo thành một nút thắt trong quá trình sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Col (danh từ giống đực): Cổ (người, áo), đèo (núi). Từ này trang trọng hơn không dùng cho đồ vật.
  • Bec (danh từ giống đực): Mỏ (chim), vòi (ấm). Chỉ phần nhô ra để rót chất lỏng.
  • Embouchure (danh từ giống cái): Miệng (sông), phần miệng (của nhạc cụ hơi).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le goulot (d'une bouteille):
    • Col: Cổ (chai) - từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
    • Bec: Vòi - thường dùng cho ấm trà, bình.
  • Pour le goulot (au sens familier : la bouche):
    • Bouche: Miệng (trang trọng).
    • Gueule: Mõm, miệng (rất thông tục, có thể thô lỗ).
Thành ngữ liên quan
  • Tenir quelqu'un par le goulot: (Nghĩa bóng, thông tục) Nắm được điểm yếu của ai đó, có thể kiểm soát hoặc gây áp lực lên họ.
    • Avec cette preuve, la police le tient par le goulot. (Với bằng chứng này, cảnh sát nắm được điểm yếu của hắn ta.)
goulot

Le goulot de la bouteille est étroit.

danh từ giống đực
  1. cổ (chai, lọ)
  2. (thông tục) miệng họng

Từ chứa "goulot"

Từ có nhắc đến "goulot"