goulot

danh từ giống đực
  1. cổ (chai, lọ)
  2. (thông tục) miệng họng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "goulot"

Từ có nhắc đến "goulot"

goulot
Le goulot de la bouteille est étroit.