cổ

  1. cou
  2. encolure
  3. col
  4. collet
  5. goulot
  6. antique; archaïque, vieux; ancien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cổ
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.