goulu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Háu ăn, tham ăn: Dùng để miêu tả người có thói quen hoặc hành vi ăn uống một cách thô tục, vội vàng và với số lượng lớn.
- (Nghĩa rộng) Hau háu, thèm khát: Dùng để miêu tả một sự ham muốn, khao khát mãnh liệt đối với một thứ gì đó, không chỉ là thức ăn.
Danh từ (giống đực: un goulu; giống cái: une goulue):
- Kẻ háu ăn, người tham ăn: Chỉ một người có đặc điểm háu ăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cet enfant est très goulu. (Đứa trẻ này rất háu ăn.)
- Il a jeté un regard goulu sur le gâteau. (Anh ta ném một cái nhìn hau háu vào chiếc bánh.)
Danh từ:
- C'est un vrai goulu ! (Hắn ta đúng là một kẻ háu ăn!)
- Les goulus ont vite fini le plat. (Những kẻ háu ăn đã nhanh chóng ăn hết đĩa thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À bouchées goulues": Ăn từng miếng lớn một cách tham lam.
- Il mangeait à bouchées goulues. (Anh ta ăn từng miếng lớn một cách tham lam.)
"Une soif goulue": Một cơn khát mãnh liệt, dữ dội.
- Il étanchait une soif goulue. (Anh ta làm dịu cơn khát dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Goulument (trạng từ): Một cách háu ăn, một cách tham lam.
- Il a avalé goulument son repas. (Hắn đã nuốt chửng bữa ăn một cách tham lam.)
Gourmand(e) (tính từ/danh từ): Gourmand thường mang sắc thái tích cực hơn, chỉ người sành ăn, thích thưởng thức món ngon, trong khi goulu mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thô tục, tham lam khi ăn.
Từ đồng nghĩa
- Glouton(ne) (tính từ/danh từ): Háu ăn, phàm ăn, kẻ phàm ăn.
- Vorace (tính từ): Ăn tạp, ăn khỏe, (nghĩa bóng) tham lam.
- Insatiable (tính từ): Không bao giờ thấy đủ, tham lam vô độ.
Từ trái nghĩa
- Sobre (tính từ): Tiết độ, điều độ (trong ăn uống).
- Frugal(e) (tính từ): Giản dị, thanh đạm (trong ăn uống).
tính từ
- háu ăn
- (nghĩa rộng) hau háu
- Regards goulusnhững cái nhìn hau háu
danh từ
- kẻ háu ăn