gourde

Học thuật
Thân thiện
gourde

Une fille boit de l'eau dans sa gourde après le sport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bầu khô: Một loại quả được phơi khô, rỗng ruột, thường được dùng làm vật đựng chất lỏng.
    • Bình nước bằng quả bầu: Vật dụng làm từ quả bầu khô, dùng để đựng nước hoặc các chất lỏng khác khi di chuyển.
    • (Nghĩa mở rộng) Vật đựng hình dáng tương tự: Bất kỳ vật chứa nào hình dáng giống quả bầu, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les voyageurs portaient de l'eau dans une gourde. (Những người lữ hành mang nước trong một quả bầu khô.)
    • Il a acheté une gourde en aluminium pour la randonnée. (Anh ấy đã mua một bình nước bằng nhôm để đi bộ đường dài.)
    • Cette vieille gourde est un objet de décoration. (Quả bầu khô nàymột vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serré comme une gourde": (Thành ngữ, thông tục) Rất chật chội, bị nhồi nhét.

    • Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des gourdes. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị nhồi nhét chật cứng.)
  • "Être une gourde": (Thành ngữ, thông tục) Chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.

    • Arrête de faire des bêtises, tu es vraiment une gourde ! (Đừng làm những trò ngốc nghếch nữa, cậu đúngmột kẻ ngốc!)
Biến thể từ gần giống
  • Gourd, e (Tính từ): Cứng đờ, cóng lại ( lạnh hoặc sợ hãi).

    • Ses doigts étaient gourds après avoir jouer dans la neige. (Những ngón tay của cậu bé bị cóng lại sau khi chơi trong tuyết.)
  • Gourdin (Danh từ): Cái dùi cui, cái gậy to.

    • Le garde forestier portait un gourdin. (Người kiểm lâm mang theo một cây dùi cui.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouteille (Danh từ): Chai, lọ.
  • Récipient (Danh từ): Vật đựng, bình chứa.
  • Cruche (Danh từ): Bình vại, bình đất; (nghĩa bóng, thông tục) người đần độn (nghĩa tương tự "gourde").
Thành ngữ liên quan
  • "S'emplir la gourde": (Thông tục) Uống nhiều rượu, say xỉn.
    • Il est allé s'emplir la gourde au bistrot. (Hắn ta đã đến quán rượu để uống say.)
gourde

Une fille boit de l'eau dans sa gourde après le sport.

  1. xem gourd