garde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự canh giữ, sự giữ: Hành động hoặc nhiệm vụ bảo vệ, trông nom một thứ gì đó để không bị mất hoặc bị xâm phạm.
- Sự trông coi: Hành động hoặc trách nhiệm chăm sóc, quản lý một người, một vật hoặc một nơi chốn.
- Sự bảo vệ, sự yểm hộ: Sự che chở, hỗ trợ để chống lại nguy hiểm hoặc đe dọa.
- Sự (canh) gác; đội (canh) gác: Hành động canh phòng, hoặc một nhóm người thực hiện nhiệm vụ canh phòng đó.
- (Thể thao) Thế thủ: Tư thế phòng thủ trong các môn thể thao như đấu kiếm, võ thuật.
- (Đồ vật) Đốc kiếm: Phần của thanh kiếm nằm giữa lưỡi và chuôi, dùng để bảo vệ tay.
- (Ngành in) Tờ gác: Tờ giấy đặt lên trên bản in ướt để thấm mực thừa và bảo vệ tờ tiếp theo.
- (Số nhiều) Khe răng (trong ổ khóa): Những phần kim loại nhỏ bên trong ổ khóa, ngăn không phải chìa khóa nào cũng mở được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La garde des frontières est essentielle pour la souveraineté nationale. (Việc canh giữ biên giới là thiết yếu cho chủ quyền quốc gia.)
- Il a la garde de ses neveux ce week-end. (Anh ấy có nhiệm vụ trông coi các cháu trai vào cuối tuần này.)
- Les soldats montent la garde devant le palais. (Những người lính đứng gác trước cung điện.)
- En escrime, il a une garde impeccable. (Trong môn đấu kiếm, anh ấy có một thế thủ hoàn hảo.)
- Il a saigné jusqu'à la garde de l'épée. (Anh ta chảy máu đến tận đốc kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir garde à carreau: (thân mật) sẵn sàng, cảnh giác chờ đợi mọi tình huống có thể xảy ra.
- Être de garde: đang trong ca trực, có nhiệm vụ trực gác.
- Le médecin est de garde cette nuit. (Bác sĩ trực đêm nay.)
- Être sur ses gardes / Prendre garde: cảnh giác, đề phòng, coi chừng.
- Prends garde à ne pas tomber ! (Coi chừng đừng để bị ngã!)
- Jusqu'à la garde: (thân mật) một cách triệt để, hoàn toàn, đến tận cùng.
- Il a enfoncé le couteau jusqu'à la garde. (Hắn đã đâm con dao vào đến tận đốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Garder (động từ): giữ, canh giữ, trông nom.
- Il faut garder son calme. (Phải giữ bình tĩnh.)
- Garde-manger (danh từ giống đực): tủ đựng thức ăn, phòng để đồ ăn.
- Garde-robe (danh từ giống cái): tủ quần áo; cả bộ sưu tập quần áo của một người.
- Garde-fou (danh từ giống đực): lan can, tay vịn (nghĩa đen); sự ngăn cản, biện pháp phòng ngừa (nghĩa bóng).
- Avant-garde (danh từ giống cái): tiền tuyến; (nghệ thuật) tiên phong, tiền phong.
Từ đồng nghĩa
- Surveillance (sự giám sát, theo dõi).
- Protection (sự bảo vệ).
- Défense (sự phòng thủ, bảo vệ).
- Vigilance (sự cảnh giác).
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Garde à vous!: Nghiêm! (khẩu lệnh).
- Droit de garde: Quyền giữ con (của người cha/mẹ sau ly hôn).
- Faire bonne garde: Coi sóc cẩn thận, cảnh giác cao độ.
- En garde!: (Thể thao) Vào tư thế thủ!; (cảnh báo) Hãy cảnh giác!
- Garde nationale: Vệ binh quốc gia.
- Garde d'honneur: Đội danh dự.
danh từ giống cái
- sự canh giữ, sự giữ
- La garde des frontièressự canh giữ biên giới
- sự trông coi
- Confier à quelqu'un la garde de la maisongiao cho ai trông coi nhà cửa
- sự bảo vệ, sự yểm hộ
- Sous la garde des forces arméesdưới sự bảo vệ của lực lượng vũ trang
- sự (canh) gác; đội (canh) gác
- Monter la gardeđứng (canh) gác
- (thế) thế thủ
- đốc kiếm
- (ngành in) tờ gác
- (số nhiều) khe răng (ở trong ổ khóa, để không phải khóa nào cũng mở được)
- avoir garde à carreau(thân mật) sẵn sàng chờ mọi sự xảy ra
- droit de gardequyền người cha được giữ con (khi ly dị)
- en gardecảnh giác đề phòng
- être de bonne gardeđược giữ lâu
- être de gardetrực gác
- être de mauvaise gardekhông giữ được lâu
- être sur ses gardescảnh giác
- faire bonne gardecoi sóc cẩn thận
- garde à vous!nghiêm!
- garde civileđội dân vệ
- garde d'honneurđội danh dự
- garde impérialeđội ngự lâm
- garde nationalevệ quốc đoàn
- jusqu'à la garde(thân mật) triệt để, hết sức
- prendre gardecoi chừng