gourde

gourde

A vendor hands a customer a colorful gourde at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Haiti: "gourde" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Haiti, thường được viết tắt G hoặc HTG.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of this souvenir is 50 gourdes. (Giá của món quà lưu niệm này 50 gourde.)
    • He exchanged his dollars for Haitian gourdes at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình thành gourde Haiti tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gourde" trong ngữ cảnh kinh tế: thường được dùng để chỉ giá trị hàng hóa, dịch vụ hoặc các giao dịch tài chính tại Haiti.
    • The gourde has been relatively stable against the US dollar recently. (Đồng gourde gần đây tương đối ổn định so với đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourde (không biến thể): từ này không dạng số nhiều đặc biệt; số nhiều thường "gourdes" (vẫn giữ nguyên cách viết).
  • Haitian gourde (cụm từ): đồng gourde Haiti, để phân biệt với các loại tiền tệ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng "currency unit of Haiti" (đơn vị tiền tệ của Haiti) để diễn giải.
  • Ký hiệu: HTG ( ISO), G (ký hiệu thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "gourde".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gourde".