gruau

Học thuật
Thân thiện
gruau

On mange du gruau chaud au petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột mịn, loại bột xay mịn nhất: Chỉ loại bột chất lượng cao, được xay rất mịn, thường dùng để làm bánh ngọt, bánh mì cao cấp.
    • Yến mạch nghiền, cháo yến mạch: Chỉ yến mạch đã được cán hoặc nghiền dùng để nấu cháo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour cette pâte à gâteau, il faut utiliser du gruau. (Để làm bột bánh ngọt này, cần phải dùng bột mịn.)
    • Au petit-déjeuner, je mange souvent du gruau d'avoine. (Vào bữa sáng, tôi thường ăn cháo yến mạch.)
    • Ce pain délicieux est fait avec de la farine de gruau. (Ổ bánh mì ngon tuyệt này được làm từ bột mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Farine de gruau": Cụm từ chuyên ngành chỉ chính xác loại bột mịn, chất lượng cao.

    • La farine de gruau est idéale pour la pâtisserie. (Bột mịn là lý tưởng cho việc làm bánh ngọt.)
  • "Gruau d'avoine": Cụm từ phổ biến để chỉ yến mạch nghiền dùng nấu cháo.

    • Le gruau d'avoine est un aliment très sain. (Cháo yến mạchmột thực phẩm rất tốt cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruger (động từ): Nghiền nhỏ, cắn vỡ tan tành (nghĩa khác).
  • Gruau de maïs (cụm từ): Bột ngô mịn.
  • Gruau de riz (cụm từ): Bột gạo, cháo gạo.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la farine (nghĩa bột ): Farine fine (bột mịn), farine supérieure (bột thượng hạng).
  • Pour l'avoine (nghĩa yến mạch): Flocons d'avoine (yến mạch cán), porridge (cháo, từ mượn tiếng Anh).
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "gruau" hai nghĩa chính khác biệt, phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh: 1. Trong lĩnh vực làm bánh/nấu ăn: Luôn chỉ bột mịn. 2. Trong thực đơn/ẩm thực hàng ngày: Thường chỉ cháo yến mạch hoặc ngũ cốc nghiền nấu chín. Cần dựa vào từ đi kèm (như "d'avoine") hoặc tình huống để phân biệt.

gruau

On mange du gruau chaud au petit déjeuner.

danh từ giống đực
  1. gạo lứt yến mạch
  2. bột mịn
    • Pain de gruau
      bánh mì bột mịn