gour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gò đá, ụ đá (ở hoang mạc): Một đống hoặc cụm đá lộ thiên, thường được tìm thấy ở các vùng hoang mạc, hình thành do quá trình xói mòn hoặc tích tụ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les gour du Sahara sont des formations rocheuses impressionnantes. (Các gò đá ở hoang mạc Sahara là những thành tạo đá ấn tượng.)
- Le guide nous a montré un gour où nous pouvions nous abriter du vent. (Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi một ụ đá nơi chúng tôi có thể tránh gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gour de sable": Cụm từ này ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một đụn cát lớn hoặc một gò đất cát có cấu trúc đặc biệt trong sa mạc, mặc dù nghĩa chính của "gour" liên quan đến đá.
Biến thể và từ gần giống
- Rocher (nm): Tảng đá, hòn đá lớn (nói chung, không đặc trưng cho hoang mạc).
- Butte (nf): Đồi nhỏ, gò đất (có thể bằng đất hoặc đá).
- Dune (nf): Đụn cát, cồn cát (chỉ làm bằng cát, khác với "gour" chủ yếu là đá).
Từ đồng nghĩa
- Amas rocheux: Đống đá, khối đá tích tụ.
- Affleurement rocheux: Chỗ đá lộ thiên.
Lưu ý
- Từ "gour" là một danh từ giống đực, số nhiều là "gours". Nó là một thuật ngữ địa lý chuyên biệt, thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh mô tả cảnh quan hoang mạc, đặc biệt là ở Bắc Phi (ví dụ: Sahara).
danh từ giống đực số nhiều
- gò đá, ụ đá (ở hoang mạc)
- Les gour du Saharacác gò đá ở hoang mạc Xa-ha-ra