gour

Học thuật
Thân thiện
gour

Les randonneurs admirent les gour au coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đá, ụ đá (ở hoang mạc): Một đống hoặc cụm đá lộ thiên, thường được tìm thấycác vùng hoang mạc, hình thành do quá trình xói mòn hoặc tích tụ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les gour du Sahara sont des formations rocheuses impressionnantes. (Các đáhoang mạc Sahara là những thành tạo đá ấn tượng.)
    • Le guide nous a montré un gournous pouvions nous abriter du vent. (Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi một đá nơi chúng tôi có thể tránh gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gour de sable": Cụm từ này ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một đụn cát lớn hoặc một đất cát cấu trúc đặc biệt trong sa mạc, mặc dù nghĩa chính của "gour" liên quan đến đá.
Biến thể từ gần giống
  • Rocher (nm): Tảng đá, hòn đá lớn (nói chung, không đặc trưng cho hoang mạc).
  • Butte (nf): Đồi nhỏ, đất (có thể bằng đất hoặc đá).
  • Dune (nf): Đụn cát, cồn cát (chỉ làm bằng cát, khác với "gour" chủ yếuđá).
Từ đồng nghĩa
  • Amas rocheux: Đống đá, khối đá tích tụ.
  • Affleurement rocheux: Chỗ đá lộ thiên.
Lưu ý
  • Từ "gour" là một danh từ giống đực, số nhiều là "gours". một thuật ngữ địachuyên biệt, thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh mô tả cảnh quan hoang mạc, đặc biệt là ở Bắc Phi (ví dụ: Sahara).
gour

Les randonneurs admirent les gour au coucher du soleil.

danh từ giống đực số nhiều
  1. đá, ụ đá (ở hoang mạc)
    • Les gour du Sahara
      các đáhoang mạc Xa-ha-ra