goura

Học thuật
Thân thiện
goura

Le goura marche lentement sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bồ câu mào: Một loài chim thuộc họ bồ câu, đặc điểm nổi bậtmột chiếc mào lông lớn đẹp trên đầu. Tên khoa học của chi nàyGoura.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le goura est un pigeon de grande taille originaire de Nouvelle-Guinée. (Bồ câu màomột loài bồ câu kích thước lớn nguồn gốc từ New Guinea.)
    • Nous avons observé un magnifique goura dans la forêt tropicale. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con bồ câu mào tuyệt đẹp trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goura couronné": bồ câu mào vương miện (một loài cụ thể trong chi ).
    • Le goura couronné est réputé pour son plumage bleu-gris et sa crête en dentelle. (Bồ câu mào vương miện nổi tiếng với bộ lông màu xanh xám chiếc mào hình ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon (danh từ giống đực): bồ câu (tên gọi chung).
  • Colombe (danh từ giống cái): bồ câu, chim bồ câu (thường mang sắc thái thanh bình, hòa bình).
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon à crête: bồ câu mào (cách mô tả trong tiếng Pháp).
goura

Le goura marche lentement sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bồ câu mào