gradué

Học thuật
Thân thiện
gradué

Les élèves utilisent une règle graduée pour mesurer la longueur d'un rectangle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiến dần, được sắp xếp theo mức độ tăng dần: Chỉ một cái gì đó được tổ chức theo trình tự từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, hoặc từ thấp đến cao.
    • chia độ, khắc độ: Chỉ một dụng cụ hoặc thang đo đánh dấu các vạch chia để đo lường chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un programme d'entraînement gradué est plus efficace. (Một chương trình luyện tập tiến dần thì hiệu quả hơn.)
    • Utilisez une éprouvette graduée pour mesurer le liquide. (Hãy dùng một ống đong chia độ để đo chất lỏng.)
    • La difficulté des leçons est graduée. (Độ khó của các bài học được sắp xếp tiến dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière graduée": một cách tiến dần, từ từ.

    • Augmentez la température de manière graduée. (Hãy tăng nhiệt độ một cách từ từ.)
  • "Une réponse graduée": một phản ứng mức độ, tỷ lệ thuận với kích thích.

    • Le médecin préconise une réponse graduée au traitement. (Bác sĩ đề xuất một phản ứng mức độ đối với việc điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduer (động từ): chia độ, sắp xếp theo mức độ.

    • Il faut graduer la difficulté des exercices. (Phải sắp xếp độ khó của các bài tập theo mức độ.)
  • Graduation (danh từ): sự chia độ, thang chia độ; lễ tốt nghiệp.

    • La graduation sur la règle est précise. (Các vạch chia độ trên thước rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Progressif: tiến triển dần, tăng dần.
  • Échelonné: được chia thành từng bậc, từng giai đoạn.
  • Calibré: được hiệu chỉnh, được định mức.
Từ trái nghĩa
  • Soudain: đột ngột.
  • Brutal: bất ngờ, thô bạo.
  • Uniforme: đồng đều, không thay đổi.
gradué

Les élèves utilisent une règle graduée pour mesurer la longueur d'un rectangle.

tính từ
  1. tiến dần
    • Exercices gradués
      bài tập tiến (khó) dần lên
  2. chia độ, khắc độ
    • Echelle graduée
      thang chia độ