gratte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải, nông nghiệp) Cái nạo: Một công cụ dùng để cạo, làm sạch hoặc loại bỏ vật liệu bám trên bề mặt.
- (Thân mật) Của kiếm chác, của bớt xén; vải ăn bớt, nguyên vật liệu ăn bớt: Chỉ phần lợi ích, vật liệu hoặc tiền bạc thu được một cách không chính đáng, thường bằng cách lén lút hoặc gian lận.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Ghẻ: Chỉ bệnh ghẻ, một bệnh ngoài da do ký sinh trùng gây ngứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le marin utilise une gratte pour nettoyer le pont. (Người thủy thủ dùng một cái nạo để làm sạch boong tàu.)
- Il a eu sa gratte sur la vente de ces tissus. (Hắn đã có phần ăn bớt từ việc bán số vải này.)
- Attention, il a attrapé la gratte ! (Coi chừng, anh ta bị ghẻ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la gratte" (tiếng lóng): Đi kiếm ăn, đi tìm cách kiếm tiền hoặc lợi ích, thường một cách vất vả hoặc không chính thống.
- Depuis qu'il est au chômage, il est tout le temps à la gratte. (Kể từ khi thất nghiệp, anh ta lúc nào cũng đi kiếm ăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Gratter (động từ): Cạo, gãi, kiếm chác.
- Il gratte la peinture sur le mur. (Anh ấy cạo sơn trên tường.)
- Grattoir (danh từ giống đực): Cái nạo, dụng cụ để cạo (nghĩa tương tự "gratte" nhưng là danh từ giống đực và thông dụng hơn trong ngữ cảnh công cụ).
Từ đồng nghĩa
- Pour le vol de matériau: Larcin, chapardage (sự ăn cắp vặt).
- Pour la maladie: Gale (bệnh ghẻ).
- Pour l'outil: Racloir (cái nạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se gratter (tự động từ): Tự gãi (vì ngứa); (tiếng lóng) tự xoay xở, tự lo liệu, thường trong tình thế khó khăn.
- Il n'y a plus de pain, débrouille-toi, gratte-toi ! (Hết bánh mì rồi, tự xoay xở đi, tự lo liệu lấy đi!)
Thành ngữ liên quan
- Ça gratte !: (Thành ngữ thông tục) Câu nói khi cảm thấy ngứa ngáy hoặc khó chịu; cũng có thể ám chỉ một tình huống căng thẳng hoặc rắc rối.
- Avec toute cette poussière, ça gratte ! (Với đống bụi này, ngứa quá đi!)
- La situation avec le patron, ça commence à gratter. (Tình hình với ông chủ bắt đầu trở nên căng thẳng/rắc rối rồi.)
danh từ giống cái
- (hàng hải, (nông nghiệp)) cái nạo
- (thân mật) của kiếm chác, của bớt xén, vải ăn bớt, nguyên vật liệu ăn bớt
- (tiếng lóng, biệt ngữ) ghẻ