grail

/greil/
Học thuật
Thân thiện
grail

The knight searches for the holy grail in the ancient castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chén thánh, bình thánh: Một vật thiêng liêng trong truyền thuyết Kitô giáo, được cho chiếc chén Chúa Giê-su đã dùng trong Bữa Tiệc Ly.
    • Mục tiêu tối thượng, điều theo đuổi suốt đời: Một mục tiêu hoặc thành tựu rất khó đạt được, thường đối tượng của một cuộc tìm kiếm lâu dài đầy nỗ lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Holy Grail is a central symbol in Arthurian legends. (Chén Thánh một biểu tượng trung tâm trong các truyền thuyết về Vua Arthur.)
    • For many scientists, finding a cure for that disease is the ultimate grail. (Đối với nhiều nhà khoa học, tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh đó mục tiêu tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holy Grail": Chén Thánh (nghĩa đen); mục tiêu khó nắm bắt nhất, phần thưởng tối cao trong một lĩnh vực (nghĩa bóng).
    • In physics, a unified theory is considered the Holy Grail. (Trong vật , một lý thuyết thống nhất được coi mục tiêu tối thượng.)
  • "quest for the grail": cuộc tìm kiếm Chén Thánh; cuộc theo đuổi một mục tiêu lớn lao đầy thử thách.
    • His life's work has been a quest for the grail of perfect artificial intelligence. (Công việc cả đời của ông ấy một cuộc theo đuổi mục tiêu hoàn hảo về trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangraal: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "Holy Grail".
  • Chalice (n): Chén lễ, ly (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo). Từ này có thể dùng để chỉ vật chứa, nhưng không mang đầy đủ ý nghĩa biểu tượng huyền thoại như "grail".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa biểu tượng (mục tiêu):
    • Holy Grail: Mục tiêu tối thượng, chén thánh.
    • Ultimate goal: Mục đích cuối cùng.
    • Pinnacle: Đỉnh cao.
  • Nghĩa vật thể:
    • Sacred cup: Chiếc cốc/chén thiêng liêng.
    • Relic: Thánh tích, di vật.
Thành ngữ liên quan
  • The Holy Grail of [something]: Mục tiêu cao nhất, khó đạt được nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
    • This new material is the Holy Grail of renewable energy. (Vật liệu mới này mục tiêu tối thượng của ngành năng lượng tái tạo.)
  • A grail quest: Một hành trình dài tìm kiếm một thứ đó giá trị lớn khó nắm bắt.
    • Their expedition was more than just research; it was a true grail quest. (Chuyến thám hiểm của họ không chỉ nghiên cứu; đó thực sự một hành trình tìm kiếm mục tiêu tối thượng.)
grail

The knight searches for the holy grail in the ancient castle.

danh từ
  1. cái giũa để làm lược

Từ chứa "grail"