graniteware

graniteware

A set of graniteware pots sits on a vintage kitchen shelf.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Đồ tráng men màu đá granite: "graniteware" chỉ một loại đồ dùng (thường nồi, chảo, hoặc dụng cụ nhà bếp) được làm từ kim loại (như thép, nhôm) phủ một lớp men cứng, bóng, màu sắc hoa văn giống như đá granite (thường màu xám đá hoặc đốm). Đây một dạng đồ tráng men chịu nhiệt, bền dễ vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Nhà bếp của tôi đầy những nồi chảo đồ tráng men màu đá granite cổ điển.)
  • (Cái khay nướng bằng đồ tráng men màu đá granite này rất lý tưởng để nướng rau củ.)
  • (Cái bình pha cà phê bằng đồ tráng men màu đá granite đốm xanh một món đồ sưu tầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vintage graniteware": đồ tráng men màu đá granite cổ điển (thường từ đầu thế kỷ 20), được ưa chuộng trong sưu tầm đồ cổ.
    • Antique shops often have a selection of vintage graniteware. (Các cửa hàng đồ cổ thường một bộ sưu tập đồ tráng men màu đá granite cổ điển.)
  • "Enameled graniteware": một thuật ngữ kỹ thuật nhấn mạnh lớp men phủ bên ngoài.
    • The durability of enameled graniteware makes it ideal for camping. (Độ bền của đồ tráng men màu đá granite làm cho lý tưởng cho việc cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Granite (danh từ): đá granite (loại đá tự nhiên cứng, đốm).
  • Enamelware (danh từ): đồ tráng men (thuật ngữ tổng quát cho đồ kim loại phủ men).
  • Stoneware (danh từ): đồ gốm đá (làm từ đất sét nung ở nhiệt độ cao, không phải kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Enameled cookware: đồ nấu tráng men.
  • Speckled ware: đồ đốm (thường chỉ loại graniteware hoa văn đốm đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "graniteware", đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "graniteware", nhưng trong văn hóa Mỹ, "graniteware" thường gắn liền với hình ảnh đồ dùng nhà bếp bền bỉ, giản dị của thế kỷ 20.