graphique

Học thuật
Thân thiện
graphique

Un graphique montre l'évolution des températures au fil des mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đồ thị, biểu đồ: Một hình vẽ hoặc sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các số lượng, giá trị hoặc các biến số khác nhau, thường dùng để minh họa dữ liệu một cách trực quan.
    • Họa hình, đồ họa: Lĩnh vực hoặc sản phẩm liên quan đến việc thiết kế tạo ra hình ảnh, ký tự bằng các phương tiện in ấn hoặc kỹ thuật số.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) đồ thị, biểu đồ: tính chất được thể hiện hoặc nghiên cứu bằng đồ thị, biểu đồ.
    • (Thuộc về) họa hình, đồ họa: Liên quan đến nghệ thuật tạo hình ảnh, chữ viết, thiết kế bằng các kỹ thuật in ấn hoặc kỹ thuật số.
    • (Thuộc về) chữ viết: Liên quan đến hệ thốnghiệu, dấu hiệu dùng để viết một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le graphique montre une augmentation des ventes. (Biểu đồ cho thấy sự gia tăng của doanh số.)
    • Il est spécialiste en graphique. (Anh ấychuyên gia về đồ họa.)
  • Tính từ:

    • Nous avons utilisé une méthode graphique pour résoudre le problème. (Chúng tôi đã sử dụng một phương pháp đồ thị để giải quyết vấn đề.)
    • C'est une artiste graphique très talentueuse. ( ấymột nghệ sĩ đồ họa rất tài năng.)
    • Les signes graphiques du français utilisent l'alphabet latin. (Chữ viết của tiếng Pháp sử dụng bảng chữ cái Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arts graphiques": Nghệ thuật đồ họa, bao gồm các lĩnh vực như thiết kế, in ấn, minh họa.

    • Il étudie les arts graphiques à l'université. (Anh ấy học nghệ thuật đồ họa ở trường đại học.)
  • "Représentation graphique": Sự biểu diễn bằng đồ thị, hình vẽ minh họa.

    • La représentation graphique des données est très claire. (Việc biểu diễn dữ liệu bằng đồ thị rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphiquement (trạng từ): Một cách đồ họa, bằng đồ thị.

    • Les résultats sont présentés graphiquement. (Các kết quả được trình bày một cách đồ họa.)
  • Graphiste (danh từ): Nhà thiết kế đồ họa.

    • Elle travaille comme graphiste dans une agence de publicité. ( ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa trong một công ty quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagramme (danh từ): sơ đồ, biểu đồ.
  • Courbe (danh từ): đường cong, đồ thị đường (một loại biểu đồ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng phổ biến cho từ "graphique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "graphique")

graphique

Un graphique montre l'évolution des températures au fil des mois.

danh từ giống đực
  1. đồ thị, biểu đồ
    • Graphique de pression
      biểu đồ áp suất
tính từ
  1. ( tính cách) biểu đồ
    • Méthode graphique
      phương pháp đồ thị
  2. họa hình
    • Arts graphiques
      nghệ thuật họa hình
  3. signes graphiques d'une langue+ chữ viết của một ngôn ngữ