oral

/'ɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
oral

L'étudiant passe son examen oral devant le professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) miệng: Liên quan đến miệng hoặc được thực hiện qua miệng.
    • Truyền khẩu, truyền miệng: Được truyền đạt bằng lời nói, không thông qua văn bản.
    • (Bằng) miệng: Được thực hiện thông qua lời nói.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kỳ thi miệng, kỳ thi vấn đáp: Một bài kiểm tra thí sinh trả lời câu hỏi bằng lời nói trực tiếp với giám khảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'hygiène orale est très importante. (Vệ sinh vùng miệng rất quan trọng.)
    • Ce médicament se prend par voie orale. (Thuốc này được dùng bằng đường uống.)
    • C'est une histoire orale transmise de génération en génération. (Đómột câu chuyện truyền khẩu được truyền từ đời này sang đời khác.)
    • Il a fait une déclaration orale devant le tribunal. (Ông ấy đã đưa ra một lời khai miệng trước tòa.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'oral de français est souvent stressant pour les étudiants. (Kỳ thi vấn đáp môn tiếng Pháp thường gây căng thẳng cho sinh viên.)
    • Elle a réussi son oral mais a échoué à l'écrit. ( ấy đã đậu phần thi vấn đáp nhưng trượt phần thi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examen oral" / "Épreuve orale": Kỳ thi vấn đáp, thường được dùng thay cho danh từ "oral" đơn thuần.

    • La préparation à l'épreuve orale demande beaucoup de pratique. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp đòi hỏi rất nhiều thực hành.)
  • "Contrat oral": Hợp đồng miệng, thỏa thuận bằng lời nói không giấy tờ.

    • Un contrat oral peut être difficile à prouver en justice. (Một hợp đồng miệng có thể khó chứng minh trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Oralement (trạng từ): Bằng miệng, bằng lời nói.

    • Le témoin a confirmé oralement ses déclarations écrites. (Nhân chứng đã xác nhận bằng lời nói những lời khai viết của mình.)
  • Oralité (danh từ giống cái): Tính chất truyền miệng, tính chất bằng lời nói.

    • L'oralité est une caractéristique de nombreuses cultures traditionnelles. (Tính truyền khẩumột đặc điểm của nhiều nền văn hóa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "truyền miệng": Verbale (bằng lời), de bouche à oreille (từ tai này sang tai khác).
  • Pour le sens "kỳ thi miệng": Interrogation orale (cuộc thẩm vấn miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Passer à l'oral: Bước vào phần thi vấn đáp.

    • Après l'écrit, les candidats admissibles passeront à l'oral. (Sau phần thi viết, các thí sinh đủ điều kiện sẽ bước vào phần thi vấn đáp.)
  • Avoir le trac de l'oral: Cảm thấy run, hồi hộp trước kỳ thi vấn đáp.

    • Même les bons élèves peuvent avoir le trac de l'oral. (Ngay cả những học sinh giỏi cũng có thể run trước kỳ thi vấn đáp.)
oral

L'étudiant passe son examen oral devant le professeur.

tính từ
  1. (thuộc) miệng
    • Cavité orale
      khoang miệng
    • Par voie orale
      (y học) bằng đường miệng
  2. truyền khẩu, truyền miệng
    • Tradition orale
      truyền thống truyền khẩu
  3. (bằng) miệng
    • Déposition orale
      lời khai miệng
danh từ giống đực
  1. kỳ thi miệng, kỳ thi vấn đáp
    • Echouer à l'oral
      trượt kỳ thi vấn đáp
  2. (sử học) mạng che mặt (của phụ nữ Do Thái thời Trung đại)