grappe

Học thuật
Thân thiện
grappe

Une grappe de raisins mûrs pend de la vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chùm, túm, cụm: Một nhóm các vật nhỏ, tương tự nhau, mọc hoặc được gắn với nhaumột điểm chung. Nghĩa này thường dùng trong thực vật học để chỉ các quả mọc thành chùm, nhưng cũng có thể áp dụng cho các vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une grappe de raisin. (Một chùm nho.)
    • Les cerises poussent en grappe. (Quả anh đào mọc thành chùm.)
    • S'assembler par grappe. (Nhóm lại từng cụm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En grappe": (Mọc/được sắp xếp) thành chùm, thành cụm. Đâycụm trạng từ mô tả cách thức.
    • Les fleurs sont disposées en grappe. (Những bông hoa được sắp xếp thành chùm.)
  • Trong các lĩnh vực khác, từ này có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nhóm người hoặc vật tụ tập lại.
    • Une grappe de maisons. (Một cụm nhà.)
Biến thể từ liên quan
  • Grappillon (danh từ giống đực): Một chùm nhỏ.
  • Grappeler (động từ, ít dùng): Thu hoạch thành từng chùm (như nho).
  • Grappin (danh từ giống đực): Móc, mỏ neo (một dụng cụ nhiều móc, gợi hình ảnh một chùm).
Từ đồng nghĩa
  • Botanique (Thực vật học): Régime (thường dùng cho chuối, chà là), cyme (kiểu cụm hoa).
  • Nghĩa chung: Groupe, amas, touffe, bouquet ().
Thành ngữ liên quan
  • Jeter/prendre le grappin sur quelqu'un/quelque chose: (Nghĩa bóng) Bám lấy, túm lấy ai/cái gì một cách quyết liệt, không buông ra.
    • Les journalistes ont jeté le grappin sur la célébrité. (Các nhà báo đã túm lấy người nổi tiếng.)
grappe

Une grappe de raisins mûrs pend de la vigne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) chùm
  2. túm, cụm
    • S'assembler par grappe
      nhóm lại từng cụm

Từ chứa "grappe"

Từ có nhắc đến "grappe"