group

/gru:p/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túi bạc niêm phong (để chuyển từ nơi này sang nơi khác): Trong ngữ cảnh thương nghiệp, "group" là một túi đựng tiền được niêm phong để vận chuyển an toàn giữa các địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caissier a préparé le group pour l'envoi à la banque. (Nhân viên thu ngân đã chuẩn bị túi bạc niêm phong để gửi đến ngân hàng.)
    • La sécurité du transport des groups est une priorité. (An ninh khi vận chuyển các túi bạc niêm phongưu tiên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "group scellé": túi bạc được niêm phong.
    • Seuls les agents autorisés peuvent manipuler les groups scellés. (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được xửcác túi bạc đã niêm phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Groupe (danh từ giống đực): nhóm, tập thể. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác với "group" trong ngữ cảnh này).
  • Sacoche (danh từ giống cái): túi xách, cặp tài liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Sac postal (scellé): túi thư (niêm phong) - thường dùng cho bưu chính, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
  • Pochette de valeurs: túi đựng giá trị (chứng khoán, tiền).
Lưu ý quan trọng
  • Từ "group" với nghĩa nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thương nghiệp tài chính, cụ thểtrong việc vận chuyển tiền mặt hoặc vật giá trị. không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Tuyệt đối không nhầm lẫn từ này với từ "groupe" ( chữ "e" ở cuối), là từ phổ biến có nghĩa là "nhóm" hoặc "tập thể".
danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) túi bạc niêm phong (để chuyển từ nơi này sang nơi khác)