grever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt đài thọ, bắt chịu (một khoản chi phí hoặc gánh nặng): "grever" diễn tả hành động áp đặt một khoản chi phí, một nghĩa vụ tài chính hoặc một gánh nặng lên ai đó hoặc cái gì đó, khiến họ phải gánh vác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Grever le budget. (Bắt ngân sách đài thọ nhiều.)
- Grever le peuple d'impôts. (Bắt nhân dân chịu thuế nặng.)
- Ces dépenses imprévues grèvent nos finances. (Những khoản chi tiêu bất ngờ này đang đè nặng lên tài chính của chúng tôi.)
- Une hypothèque grève la propriété. (Một khoản thế chấp là một gánh nặng trên bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grever quelqu'un de dettes": Chất lên ai đó một món nợ, làm cho ai đó mắc nợ nần.
- Il est grevé de dettes. (Anh ta đang bị đè nặng bởi nợ nần.)
- "Grever une succession": Làm cho một tài sản thừa kế bị đè nặng bởi các khoản nợ hoặc nghĩa vụ phải thanh toán.
- La succession est grevée d'un legs important. (Tài sản thừa kế bị đè nặng bởi một món di tặng quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grevé, grevée (tính từ): Bị đè nặng, bị gánh vác (một khoản nợ, chi phí).
- Un budget grevé de dépenses obligatoires. (Một ngân sách bị đè nặng bởi các khoản chi bắt buộc.)
- Gréviste (danh từ): Người đình công, công nhân tham gia đình công. (LƯU Ý: Từ này có cùng gốc với "grève" - cuộc đình công, nhưng khác biệt về nghĩa so với "grever").
Từ đồng nghĩa
- Peser sur: Đè nặng lên.
- Obérer: Làm cho mắc nợ, gây gánh nặng tài chính.
- Charger: Chất lên, đặt gánh nặng lên (nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "grever")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grever")
ngoại động từ
- bắt đài thọ, bắt chịu
- Grever le budgetbắt ngân sách đài thọ nhiều
- Grever le peuple d'impôtsbắt nhân dân chịu thuế nặng