gravier

Học thuật
Thân thiện
gravier

Une allée de gravier mène à la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sỏi: Vật liệu rời gồm những viên đá nhỏ, thường được dùng để rải lên các lối đi, sân vườn hoặc trong xây dựng.
    • Chỗ hỗn muối (trên ruộng muối): (Nghĩa chuyên ngành) Khu vực trên ruộng muối nơi muối được tập trung trộn lẫn.
Ví dụ sử dụng
  • (Một lối đi rải sỏi.)
  • (Chúng tôi cần sỏi cho công trường.)
  • (Sỏi kêu lạo xạo dưới lốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gravier biliaire: (Y học, từ ) Sỏi mật.
    • Le patient souffrait de gravier biliaire. (Bệnh nhân bị đau do sỏi mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravillon (danh từ giống đực): Sỏi nhỏ, đá dăm (kích thước nhỏ hơn "gravier").
    • Le gravillon est utilisé pour le revêtement des routes. (Đá dăm được dùng để trải mặt đường.)
  • Gravier fin / gros gravier: Sỏi mịn / sỏi thô (phân loại theo kích cỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Cailloux (danh từ giống đực, số nhiều): Đá cuội, sỏi (thường chỉ những viên riêng lẻ, to hơn).
  • Pierre concassée (cụm danh từ giống cái): Đá nghiền (vật liệu xây dựng kích thước xác định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "gravier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gravier")

gravier

Une allée de gravier mène à la maison.

danh từ giống đực
  1. sỏi
    • Une allée de gravier
      lối đi rải sỏi
    • Gravier biliaire
      (y học, từ ; nghĩa ) sỏi mật
  2. chỗ hộn muối (trên ruộng muối)