gravier

danh từ giống đực
  1. sỏi
    • Une allée de gravier
      lối đi rải sỏi
    • Gravier biliaire
      (y học, từ ; nghĩa ) sỏi mật
  2. chỗ hộn muối (trên ruộng muối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gravier"

gravier
Une allée de gravier mène à la maison.