great toe
- Danh từ:
- Ngón chân cái: "great toe" dùng để chỉ ngón chân to nhất và trong cùng nhất của bàn chân, tương ứng với ngón tay cái ở bàn tay. Đây là ngón chân đầu tiên tính từ phía trong ra ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng và đẩy cơ thể khi đi bộ hoặc chạy.
- (Cô ấy đã va ngón chân cái vào cạnh cửa.)
- (Ngón chân cái rất cần thiết để giữ thăng bằng khi đi bộ.)
"great toe" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu để chỉ rõ ngón chân này, phân biệt với các ngón chân khác.
- In podiatry, the great toe is often examined for conditions like hallux valgus. (Trong khoa chân, ngón chân cái thường được kiểm tra các tình trạng như ngón chân cái bị lệch.)
"great toe" cũng có thể xuất hiện trong văn nói hàng ngày để mô tả chấn thương hoặc các vấn đề liên quan đến ngón chân này.
- He injured his great toe while playing soccer. (Anh ấy bị thương ngón chân cái khi chơi bóng đá.)
- Big toe: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I accidentally dropped a book on my big toe. (Tôi vô tình làm rơi một cuốn sách lên ngón chân cái của mình.)
- Hallux: thuật ngữ y học chính thức cho ngón chân cái.
- The hallux is the most medial toe of the foot. (Hallux là ngón chân trong cùng của bàn chân.)
- Big toe: ngón chân cái (cách gọi thông thường).
- Hallux: ngón chân cái (thuật ngữ y học).
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "great toe". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan đến ngón chân này:) - Stub one's great toe: va ngón chân cái. - He stubbed his great toe on a rock and cried out in pain. (Anh ấy va ngón chân cái vào một hòn đá và kêu lên vì đau.) - Break one's great toe: gãy ngón chân cái. - She broke her great toe while running barefoot. (Cô ấy bị gãy ngón chân cái khi chạy chân trần.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "great toe".)