great wall

great wall

A family walks along a section of the Great Wall on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Vạn Trường Thành: "Great Wall" tên gọi của một công trình phòng thủ cổ đại nổi tiếng của Trung Quốc, được xây dựng dọc theo biên giới phía bắc của đất nước này. Bức tường này dài khoảng 1.500 dặm (khoảng 21.000 km tính cả các nhánh), được xây dựng từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, với chiều rộng trung bình 6 mét. được xây dựng để bảo vệ Trung Quốc khỏi các cuộc xâm lược từ phía bắc.

dụ sử dụng
  • (Vạn Trường Thành một trong những địa danh mang tính biểu tượng nhất trên thế giới.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng Vạn Trường Thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk the Great Wall": đi bộ dọc theo Vạn Trường Thành.
    • Many hikers dream of walking the Great Wall from end to end. (Nhiều người đi bộ đường dài mơ ước được đi bộ dọc theo Vạn Trường Thành từ đầu đến cuối.)
  • "the Great Wall of China": cụm từ đầy đủ, thường được dùng để nhấn mạnh vị trí tầm vóc của công trình.
    • The Great Wall of China is a UNESCO World Heritage site. (Vạn Trường Thành của Trung Quốc một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Wall (n): có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ bất kỳ bức tường lớn nào ( dụ: "The Great Wall of Gorgan" ở Iran), nhưng phổ biến nhất vẫn chỉ Vạn Trường Thành.
  • Wall (n): tường, bức tườngmột công trình kiến trúc cơ bản hơn.
    • The wall around the garden is made of stone. (Bức tường xung quanh khu vườn được làm bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortification: công sự, pháo đàimột công trình phòng thủ.
  • Barrier: rào chắn, chướng ngại vậtmột cấu trúc ngăn cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, củng cố (thường dùng cho các công trình phòng thủ).
    • The emperors built up the Great Wall over many centuries. (Các vị hoàng đế đã xây dựng củng cố Vạn Trường Thành qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Great Wall of China": ngoài nghĩa đen, còn được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một rào cản rất lớn, không thể vượt qua.
    • The language barrier felt like the Great Wall of China to the new immigrants. (Rào cản ngôn ngữ giống như Vạn Trường Thành đối với những người nhập cư mới.)