greece

greece

A student studies a map of Greece in geography class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hy Lạp: "Greece" tên quốc giaĐông Nam châu Âu, nằmphía nam bán đảo Balkan. Đây một nước cộng hòa nổi tiếng với lịch sử cổ đại, đặc biệt các thành bang như Athens Sparta, cũng như các sản phẩm như nho, ô liu dầu ô liu.

dụ sử dụng
  • (Hy Lạp nổi tiếng với những hòn đảo đẹp các tàn tích cổ đại.)
  • (Nhiều triết gia từ Hy Lạp cổ đại, như Socrates Plato, đã ảnh hưởng lớn đến tư tưởng phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancient Greece": Hy Lạp cổ đại, chỉ thời kỳ lịch sử trước Công nguyên, nơi phát triển nền văn minh với các thành bang triết học.

    • The concept of democracy originated in ancient Greece. (Khái niệm dân chủ bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.)
  • "Modern Greece": Hy Lạp hiện đại, chỉ quốc gia ngày nay sau khi giành độc lập vào thế kỷ 19.

    • Modern Greece is a member of the European Union. (Hy Lạp hiện đại thành viên của Liên minh châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Greek (danh từ, tính từ): người Hy Lạp; thuộc về Hy Lạp.

    • I love Greek food, especially moussaka. (Tôi thích ẩm thực Hy Lạp, đặc biệt moussaka.)
  • Hellenic (tính từ): thuộc về Hy Lạp cổ đại hoặc văn hóa Hy Lạp.

    • Hellenic art is admired worldwide. (Nghệ thuật Hellenic được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hellas: tên gọi cổ của Hy Lạp trong tiếng Hy Lạp hiện đại.
    • Hellas is the ancient name for Greece. (Hellas tên gọi cổ của Hy Lạp.)
Các cụm từ liên quan
  • "Greece’s debt crisis": cuộc khủng hoảng nợ của Hy Lạp (thường nhắc đến trong kinh tế).
    • The Greece’s debt crisis affected the entire Eurozone. (Cuộc khủng hoảng nợ của Hy Lạp đã ảnh hưởng đến toàn bộ Khu vực đồng euro.)
Thành ngữ liên quan
  • "When in Greece, do as the Greeks do": biến thể của "When in Rome, do as the Romans do", khuyên thích nghi với văn hóa địa phương.
    • When visiting Greece, remember: when in Greece, do as the Greeks do. (Khi đến Hy Lạp, hãy nhớ: nhập gia tùy tục.)