greenway
Định nghĩa
Danh từ:
Dải xanh, hành lang xanh: "greenway" chỉ một dải đất có cây cối, công viên hoặc vùng nông thôn nằm xung quanh hoặc chạy qua một thị trấn, thành phố, thường được sử dụng cho mục đích giải trí, đi bộ, đạp xe và bảo vệ môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã phát triển một dải xanh dọc theo con sông để khuyến khích các hoạt động ngoài trời.)
- (Nhiều cư dân sử dụng hành lang xanh để chạy bộ và đạp xe mỗi buổi sáng.)
- (Dải xanh kết nối nhiều công viên, tạo ra một hành lang tự nhiên liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urban greenway": hành lang xanh đô thị, thường được thiết kế để cải thiện chất lượng không khí và không gian sống trong thành phố.
- The urban greenway project has reduced traffic congestion and pollution. (Dự án hành lang xanh đô thị đã giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm.)
- "greenway network": mạng lưới các dải xanh liên kết với nhau, tạo thành hệ thống sinh thái và giao thông xanh.
- The greenway network allows people to travel across the city without using cars. (Mạng lưới dải xanh cho phép mọi người di chuyển qua thành phố mà không cần dùng ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Green belt (danh từ): vành đai xanh, thường chỉ vùng đất nông thôn hoặc công viên bao quanh một khu đô thị để ngăn chặn sự mở rộng đô thị hóa.
- The green belt protects the countryside from urban sprawl. (Vành đai xanh bảo vệ vùng nông thôn khỏi sự mở rộng đô thị.)
- Green corridor (danh từ): hành lang xanh, tương tự như greenway nhưng thường nhấn mạnh chức năng kết nối sinh thái.
- The green corridor allows wildlife to move safely between habitats. (Hành lang xanh cho phép động vật hoang dã di chuyển an toàn giữa các môi trường sống.)
Từ đồng nghĩa
- Parkway: đường có nhiều cây xanh, thường là đường lớn với cảnh quan đẹp.
- Green space: không gian xanh, khu vực có cây cối trong đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "greenway", nhưng có thể dùng các động từ như "develop a greenway" (phát triển dải xanh) hoặc "use a greenway" (sử dụng dải xanh).)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "greenway".)